YiWordsYiWords

không thích hợp

부적합하다

형용사 CEFR C1 베트남어

성조 3음절 — không: ngang(평음) · thích: sắc(높게 올라감) · hợp: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) ?

không thích hợp 부적합하다

의미

자주 쓰는 연어

không thích hợp cho trẻ em
어린이에게 부적합하다
không thích hợp sử dụng
사용에 부적합하다

예문

Thời tiết này không thích hợp đi chơi.
이런 날씨는 외출에 부적합하다.
Món ăn này không thích hợp cho người bệnh.
이 음식은 환자에게 적합하지 않다.

관련 단어

자주 묻는 질문

"부적합하다"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"부적합하다"는 베트남어로 không thích hợp입니다.
không thích hợp는 무슨 뜻인가요?
không thích hợp는 "부적합하다"(형용사)라는 뜻입니다. 부적합한
không thích hợp는 어떻게 발음하나요?
không thích hợp는 3음절로 구성되어 있습니다: không: ngang(평음) · thích: sắc(높게 올라감) · hợp: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
không thích hợp은(는) 자주 쓰이나요?
không thích hợp은(는) 베트남어에서 가장 많이 쓰이는 5,000개 단어에 듭니다, CEFR C1.
không thích hợp는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Thời tiết này không thích hợp đi chơi.(이런 날씨는 외출에 부적합하다.);Món ăn này không thích hợp cho người bệnh.(이 음식은 환자에게 적합하지 않다.).

"không thích hợp"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기