YiWordsYiWords

không thể ngăn cản

막을 수 없다

CEFR C1 베트남어

성조 4음절 — không: ngang(평음) · thể: hỏi(올라갔다 내려감) · ngăn: ngang(평음) · cản: hỏi(올라갔다 내려감) ?

không thể ngăn cản 막을 수 없다

의미

자주 쓰는 연어

không thể ngăn cản
막을 수 없는 기세

예문

Phong trào này không thể ngăn cản.
이 기세는 멈출 수 없다.
Sức mạnh của họ thật sự không thể ngăn cản.
그들의 힘은 막을 수 없다.

재치 있는 표현

자주 묻는 질문

"막을 수 없다"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"막을 수 없다"는 베트남어로 không thể ngăn cản입니다.
không thể ngăn cản는 무슨 뜻인가요?
không thể ngăn cản는 "막을 수 없다"(구)라는 뜻입니다. 멈출 수 없는 기세, 압도적인 힘
không thể ngăn cản는 어떻게 발음하나요?
không thể ngăn cản는 4음절로 구성되어 있습니다: không: ngang(평음) · thể: hỏi(올라갔다 내려감) · ngăn: ngang(평음) · cản: hỏi(올라갔다 내려감). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
không thể ngăn cản은(는) 자주 쓰이나요?
không thể ngăn cản은(는) 베트남어에서 가장 많이 쓰이는 8,000개 단어에 듭니다, CEFR C1.
không thể ngăn cản는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Phong trào này không thể ngăn cản.(이 기세는 멈출 수 없다.);Sức mạnh của họ thật sự không thể ngăn cản.(그들의 힘은 막을 수 없다.).

"không thể ngăn cản"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기