YiWordsYiWords

kinh tế thương mại

경제무역

명사 CEFR C2 베트남어

성조 4음절 — kinh: ngang(평음) · tế: sắc(높게 올라감) · thương: ngang(평음) · mại: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) ?

kinh tế thương mại 경제무역

의미

자주 쓰는 연어

hợp tác kinh tế thương mại
경제무역 협력
diễn đàn kinh tế thương mại
경제무역 포럼

예문

Hội nghị kinh tế thương mại diễn ra hôm nay.
경제무역 회의가 오늘 열립니다.
Các nước tăng cường hợp tác kinh tế thương mại.
각국이 경제무역 협력을 강화하고 있습니다.

관련 단어

자주 묻는 질문

"경제무역"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"경제무역"는 베트남어로 kinh tế thương mại입니다.
kinh tế thương mại는 무슨 뜻인가요?
kinh tế thương mại는 "경제무역"(명사)라는 뜻입니다. 경제 및 무역, 경제와 상업 활동의 총칭
kinh tế thương mại는 어떻게 발음하나요?
kinh tế thương mại는 4음절로 구성되어 있습니다: kinh: ngang(평음) · tế: sắc(높게 올라감) · thương: ngang(평음) · mại: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
kinh tế thương mại는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Hội nghị kinh tế thương mại diễn ra hôm nay.(경제무역 회의가 오늘 열립니다.);Các nước tăng cường hợp tác kinh tế thương mại.(각국이 경제무역 협력을 강화하고 있습니다.).

"kinh tế thương mại"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기