muôn quân nghìn ngựa는 "대군"(구)라는 뜻입니다. 수많은 군대; 막강한 세력
muôn quân nghìn ngựa는 어떻게 발음하나요?
muôn quân nghìn ngựa는 4음절로 구성되어 있습니다: muôn: ngang(평음) · quân: ngang(평음) · nghìn: huyền(낮게 떨어짐) · ngựa: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
muôn quân nghìn ngựa는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Quân địch kéo đến như muôn quân nghìn ngựa.(적군이 수많은 군대처럼 몰려왔다.);Anh ấy vượt qua muôn quân nghìn ngựa để thành công.(그는 수많은 장애물을 뚫고 성공했다.).
"muôn quân nghìn ngựa"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.