YiWordsYiWords

muôn quân nghìn ngựa

대군

CEFR C1 베트남어

성조 4음절 — muôn: ngang(평음) · quân: ngang(평음) · nghìn: huyền(낮게 떨어짐) · ngựa: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) ?

muôn quân nghìn ngựa 대군

의미

자주 쓰는 연어

muôn quân nghìn ngựa kéo đến
수많은 군대가 몰려오다
trận chiến muôn quân nghìn ngựa
수많은 군대의 전투

예문

Quân địch kéo đến như muôn quân nghìn ngựa.
적군이 수많은 군대처럼 몰려왔다.
Anh ấy vượt qua muôn quân nghìn ngựa để thành công.
그는 수많은 장애물을 뚫고 성공했다.

관련 단어

자주 묻는 질문

"대군"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"대군"는 베트남어로 muôn quân nghìn ngựa입니다.
muôn quân nghìn ngựa는 무슨 뜻인가요?
muôn quân nghìn ngựa는 "대군"(구)라는 뜻입니다. 수많은 군대; 막강한 세력
muôn quân nghìn ngựa는 어떻게 발음하나요?
muôn quân nghìn ngựa는 4음절로 구성되어 있습니다: muôn: ngang(평음) · quân: ngang(평음) · nghìn: huyền(낮게 떨어짐) · ngựa: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
muôn quân nghìn ngựa는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Quân địch kéo đến như muôn quân nghìn ngựa.(적군이 수많은 군대처럼 몰려왔다.);Anh ấy vượt qua muôn quân nghìn ngựa để thành công.(그는 수많은 장애물을 뚫고 성공했다.).

"muôn quân nghìn ngựa"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기