nền văn minh Hy Lạp
그리스 문명
성조 5음절 — nền: huyền(낮게 떨어짐) · văn: ngang(평음) · minh: ngang(평음) · Hy: ngang(평음) · Lạp: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) ?
그리스 문명
성조 5음절 — nền: huyền(낮게 떨어짐) · văn: ngang(평음) · minh: ngang(평음) · Hy: ngang(평음) · Lạp: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) ?