ngay tại vùng lân cận
가장 가까운
성조 5음절 — ngay: ngang(평음) · tại: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · vùng: huyền(낮게 떨어짐) · lân: ngang(평음) · cận: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) ?
가장 가까운
성조 5음절 — ngay: ngang(평음) · tại: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · vùng: huyền(낮게 떨어짐) · lân: ngang(평음) · cận: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) ?