YiWordsYiWords

동일 철자:phản công

phân công

분담하다

동사 CEFR B2 베트남어

성조 2음절 — phân: ngang(평음) · công: ngang(평음) ?

phân công 분담하다

의미

자주 쓰는 연어

phân công nhiệm vụ
업무 할당
phân công lao động
노동 할당

예문

Giáo viên phân công bài tập cho học sinh.
선생님이 학생들에게 과제를 할당했다.
Chúng tôi đã phân công công việc rõ ràng.
우리는 이미 일을 명확히 할당했다.

이 항목에 포함됨

관련 단어

자주 묻는 질문

"분담하다"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"분담하다"는 베트남어로 phân công입니다.
phân công는 무슨 뜻인가요?
phân công는 "분담하다"(동사)라는 뜻입니다. 할당하다
phân công는 어떻게 발음하나요?
phân công는 2음절로 구성되어 있습니다: phân: ngang(평음) · công: ngang(평음). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
phân công은(는) 자주 쓰이나요?
phân công은(는) 베트남어에서 가장 많이 쓰이는 5,000개 단어에 듭니다, CEFR B2.
phân công는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Giáo viên phân công bài tập cho học sinh.(선생님이 학생들에게 과제를 할당했다.);Chúng tôi đã phân công công việc rõ ràng.(우리는 이미 일을 명확히 할당했다.).

"phân công"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기