YiWords
🌙
홈
/
베트남어 사전
/
phi công
phi công
조종사
명사
CEFR B1
베트남어
북부
남부
0.5× 느리게
성조
2음절 — phi: ngang(평음) · công: ngang(평음)
?
의미
조종사
자주 쓰는 연어
phi công trưởng
기장
đào tạo phi công
조종사 교육
예문
Anh ấy là phi công của hãng hàng không.
그는 항공사 조종사입니다.
Tôi muốn trở thành phi công.
저는 조종사가 되고 싶어요.
이 항목에 포함됨
buồng lái
조종석
máy bay chiến đấu
전투기
không quân
공군
관련 단어
hạ cánh
착륙하다
dây an toàn
안전벨트
trên đường đi
가는 길에
đón
마중하다
không liên quan
무관하다
gia nhập
가입하다
자주 묻는 질문
"조종사"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"조종사"는 베트남어로 phi công입니다.
phi công는 무슨 뜻인가요?
phi công는 "조종사"(명사)라는 뜻입니다. 조종사
phi công는 어떻게 발음하나요?
phi công는 2음절로 구성되어 있습니다: phi: ngang(평음) · công: ngang(평음). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
phi công은(는) 자주 쓰이나요?
phi công은(는) 베트남어에서 가장 많이 쓰이는 2,000개 단어에 듭니다, CEFR B1.
phi công는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Anh ấy là phi công của hãng hàng không.(그는 항공사 조종사입니다.);Tôi muốn trở thành phi công.(저는 조종사가 되고 싶어요.).
"phi công"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.
무료로 시작하기
다운로드:
App Store