YiWordsYiWords

so với nhau

동등하게 비교하다

동사 CEFR C2 베트남어

성조 3음절 — so: ngang(평음) · với: sắc(높게 올라감) · nhau: ngang(평음) ?

so với nhau 동등하게 비교하다

의미

자주 쓰는 연어

so sánh ngang hàng với
...와 동등하게 여기다
không thể so sánh ngang hàng
비교할 수 없다

예문

Không nên so sánh ngang hàng hai vấn đề này.
이 두 가지를 동등하게 여겨서는 안 된다.
Anh ấy được so sánh ngang hàng với các chuyên gia.
그는 전문가들과 동등하게 여겨졌다.

전환과 인과 표현

자주 묻는 질문

"동등하게 비교하다"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"동등하게 비교하다"는 베트남어로 so với nhau입니다.
so với nhau는 무슨 뜻인가요?
so với nhau는 "동등하게 비교하다"(동사)라는 뜻입니다. 동등하게 여기다, 비교하다
so với nhau는 어떻게 발음하나요?
so với nhau는 3음절로 구성되어 있습니다: so: ngang(평음) · với: sắc(높게 올라감) · nhau: ngang(평음). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
so với nhau는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Không nên so sánh ngang hàng hai vấn đề này.(이 두 가지를 동등하게 여겨서는 안 된다.);Anh ấy được so sánh ngang hàng với các chuyên gia.(그는 전문가들과 동등하게 여겨졌다.).

"so với nhau"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기