YiWordsYiWords

tăng lên từng ngày

날로 증가하다

동사 CEFR C2 베트남어

성조 4음절 — tăng: ngang(평음) · lên: ngang(평음) · từng: huyền(낮게 떨어짐) · ngày: huyền(낮게 떨어짐) ?

tăng lên từng ngày 날로 증가하다

의미

자주 쓰는 연어

tăng lên từng ngày
날로 증가하다
số lượng tăng lên từng ngày
수량이 날로 증가하다

예문

Chi phí tăng lên từng ngày.
비용이 날마다 증가한다.
Sự lo lắng tăng lên từng ngày.
걱정이 날마다 늘어난다.

일상 관용구

자주 묻는 질문

"날로 증가하다"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"날로 증가하다"는 베트남어로 tăng lên từng ngày입니다.
tăng lên từng ngày는 무슨 뜻인가요?
tăng lên từng ngày는 "날로 증가하다"(동사)라는 뜻입니다. 날마다 증가하다
tăng lên từng ngày는 어떻게 발음하나요?
tăng lên từng ngày는 4음절로 구성되어 있습니다: tăng: ngang(평음) · lên: ngang(평음) · từng: huyền(낮게 떨어짐) · ngày: huyền(낮게 떨어짐). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
tăng lên từng ngày는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Chi phí tăng lên từng ngày.(비용이 날마다 증가한다.);Sự lo lắng tăng lên từng ngày.(걱정이 날마다 늘어난다.).

"tăng lên từng ngày"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기