tiếng Tây Ban Nha 스페인어 명사 CEFR B1 베트남어 북부 남부 0.5× 느리게 성조 4음절 — tiếng: sắc(높게 올라감) · Tây: ngang(평음) · Ban: ngang(평음) · Nha: ngang(평음) ?