YiWordsYiWords

tính công ích

공익성

명사 CEFR C2 베트남어

성조 3음절 — tính: sắc(높게 올라감) · công: ngang(평음) · ích: sắc(높게 올라감) ?

tính công ích 공익성

의미

자주 쓰는 연어

dịch vụ có tính công ích
공익성 서비스
doanh nghiệp công ích
공익성 기업

예문

Công trình này có tính công ích cao.
이 프로젝트는 공익성이 높다.
Chính phủ đầu tư vào các dự án có tính công ích.
정부는 공익성 있는 프로젝트에 투자한다.

관련 단어

자주 묻는 질문

"공익성"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"공익성"는 베트남어로 tính công ích입니다.
tính công ích는 무슨 뜻인가요?
tính công ích는 "공익성"(명사)라는 뜻입니다. 공익성
tính công ích는 어떻게 발음하나요?
tính công ích는 3음절로 구성되어 있습니다: tính: sắc(높게 올라감) · công: ngang(평음) · ích: sắc(높게 올라감). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
tính công ích는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Công trình này có tính công ích cao.(이 프로젝트는 공익성이 높다.);Chính phủ đầu tư vào các dự án có tính công ích.(정부는 공익성 있는 프로젝트에 투자한다.).

"tính công ích"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기