YiWordsYiWords

คำ ไทย ที่ขึ้นต้นด้วย ข ในภาษาเวียดนาม

271 คำ พร้อมวิธีพูดแต่ละคำเป็นเวียดนาม มีเสียงอ่านและตัวอย่างประโยค

ขณะมีชีวิตอยู่khi còn sốngขนlôngข้นđặcขนถ่ายbốc dỡขนนกlông chimขนบธรรมเนียมประเพณีphong tục tập quánขนมข้าวเหนียวสี่เหลี่ยมbánh tétขนมเค้กbánhขนมจีนหมูย่างbún chảขนมบ๊ะจ่างเวียดนามbánh chưngขนมปังbánh mìขนมไหว้พระจันทร์bánh trung thuขนส่งvận chuyểnขนส่งทางทะเลvận chuyển đường biểnขนส่งผู้โดยสารvận chuyển hành kháchขนส่งสินค้าvận chuyển hàng hóaขนาดcỡขนาดquy môขนาดกลางcỡ vừaขนาดจิ๋วcỡ nhỏขนาดพกพาbỏ túiขนาดลำกล้องcỡ nòngขนาดเล็กcỡ nhỏขนาดใหญ่cỡ lớnขนาดใหญ่mức độ lớnขนาดใหญ่quy mô lớnขนาดใหญ่มากsiêu lớnขนานsong songขบวนพาเหรดdiễu hànhขมđắngข่มขู่đe dọaข่มขู่răn đeข่มเหงbức hạiขมับthái dươngขโมยkẻ trộmขโมยtrộmขโมยtrộm cắpขยะphế vậtขยะrácขยันchăm chỉขยับcử độngขยายmở rộngขยายการก่อสร้างmở rộng xây dựngขรุขระlồi lõmขลุ่ยsáoขวดchaiขวดนมbình sữaขวดน้ำbình nướcขวัญกำลังใจsĩ khíขวาbên phảiขว้างnémขวานrìuข้อกำหนดđiều khoảnข้อกำหนดquy cáchข้อแก้ตัวcái cớข้อความtin nhắnข้อความtin nhắnข้อความvăn bảnขอความคิดเห็นtrưng cầuขอความช่วยเหลือcầu cứuขอความช่วยเหลือnhờขอความเมตตาxin thaข้อความส่วนตัวtin nhắn riêngขอคำสั่งxin chỉ thịข้อคิดเห็นnhận địnhของcủaของขวัญquàของขวัญquà tặngของขึ้นชื่อđặc sảnของแข็งchất rắnของจริงhiện vậtของใช้ประจำวันđồ dùng hàng ngàyของตกแต่งđồ trang tríของที่ระลึกlưu niệmของโบราณcổ vậtของปลอมhàng giảของปลอมhàng nháiของเปราะบางđồ dễ vỡของฝังร่วมศพtùy tángของมันcủa nóของรัฐcông lậpของรัฐquốc hữuของล้ำค่าbáu vậtของเล่นđồ chơiของว่างăn vặtของว่างđồ ăn vặtของสะสมbộ sưu tậpของเสียphế phẩmของหวานđồ tráng miệngของเหลวchất lỏngขอเชิญอย่างสุภาพkính mờiข้อเชื่อมkhâu chínhขอโชคxin víaข้อดีưu điểmข้อได้เปรียบưu thếข้อตกลงbản thỏa thuậnข้อตกลงhiệp địnhข้อตกลงthoả thuậnข้อตกลงthỏa thuậnข้อต่อkhớpขอแต่งงานcầu hônขอทานăn màyขอทานăn xinข้อเท้าmắt cá chânขอโทษxin lỗiขอบrìaข้อบกพร่องđiểm chưa hoàn hảoข้อบกพร่องkhuyết điểmข้อบกพร่องthiếu sótขอบเขตbiên độขอบเขตcảnh giớiขอบเขตgiớiขอบเขตphạm trùขอบเขตphạm viขอบเขตphạm viขอบเขตranh giớiขอบคุณcám ơnขอบคุณcảm ơnขอบฟ้าđường chân trờiขอบมุมgóc cạnhขอบล้อmoay ơขอบหน้าต่างbậu cửa sổข้อบังคับđiều lệข้อบังคับpháp quyข้อบังคับquy địnhขอเป็นเจ้าภาพxin đăng caiข้อผิดพลาดsai sótข้อพิพาทtranh chấpข้อมือcổ tayข้อมูลdữ liệuข้อมูลthông tinข้อยกเว้นngoại lệขอร้องcầu xinขอร้องyêu cầuขอรับthưaขอรับxin cấpข้อศอกkhuỷu tayข้อสรุปkết luậnข้อสอบđề thiข้อสอบข้อเขียนthi viếtข้อสันนิษฐานเบื้องต้นtiền đềข้อเสนอแนะphản hồiขอแสดงความนับถือxin gửi lờiข้อห้ามcấm kỵข้อห้ามkiêng kỵขอให้ước gìขัดขวางcản trởขัดขวางngănขัดขวางngăn cảnขัดจังหวะchen ngangขัดจังหวะgián đoạnขัดจังหวะngắt lờiขัดแย้งกับตัวเองtự mâu thuẫn với mìnhขั้นตอนthủ tụcขั้นตอนการผลิตcông đoạnขั้นบันไดbậc thangขับกลอนngâm thơขับรถchạy xeขับรถláiขับรถlái xeขับรถเร็วเกินกำหนดvượt tốc độขับไล่trục xuấtขาchânข้างbênข้างๆbên cạnhข้างcạnhข้างใต้bên dướiข้างถนนlề đườngข้างนอกbên ngoàiข้างนอกngoàiข้างในbên trongข้างในở trongข้างในและข้างนอกbên trong và bên ngoàiข้างบนbên trênข้างบนphía trênข้างล่างdưới đâyข้างหน้าphía trướcข้างหน้าtrước mặtข้างหนึ่งmột bênข้างหลังphía sauขาดthiếuขาดvắng mặtขาดการเชื่อมต่อmất mạngขาดแคลนthiếu hụtขาดแคลนthiếu thốnขาดดุลthâm hụtขาดทุนlỗ vốnขาดทุนthua lỗขาดไม่ได้không thể rờiขาดไม่ได้không thể thiếuขาดอากาศหายใจngạt thởขาตั้งกล้องchân máyขาเป๋quèข้ามbăng quaข้ามชาติxuyên quốc giaข้ามแม่น้ำqua sôngขายbánขายbán hàngขายbán raขายดีbán chạyขายตัดราคาbán phá giáขายตั๋วbán véขายส่งbán buônขายหน้าlàm trò cườiข้าราชการcông bộcข้าราชการcông chứcข้าราชการquanข้าราชการquan chứcข้าราชการquan lạiข้าราชการquan liêuขาวtrắngข่าวtin tứcข้าวgạoข้าวlúaข่าวกรองtình báoข้าวกล่องcơm hộpข้าวเกรียบกรอบcơm cháyขาวดำđen trắngข่าวพาดหัวtin nổi bậtข้าวโพดngôข่าวลือtin đồnข่าวลือเรื่องรักtin đồn tình áiข้าวสวยcơmข้าวสาลีlúa mìข้าวหลามตัดข้าวเหนียวxôiขิงgừngขี่cưỡiขี้เกียจlườiขี้เกียจlười biếngขี้ขลาดnhát ganขีดphẩyขีดจำกัดgiới hạnขีดจำกัดบนgiới hạn trênขีดจำกัดสุดท้ายgiới hạn cuối cùngขี้ผึ้งsápขี้ระแวงđa nghiขี้ลืมhay quênขี้เหนียวkeo kiệtขี้เหร่xấuขี้เหร่xấu xíขี้อายngạiขี้อายnhút nhátขี้อายrụt rèขึ้นlênขึ้นเครื่องบินlên máy bayขึ้นฉ่ายcần tâyขึ้นแท็กซี่bắt taxiขึ้นบันไดlên lầuขึ้นบินcất cánhขึ้นไปhướng lênขึ้นไปtrở lênขึ้นมาlên đâyขึ้นรถlên xeขึ้นราคาtăng lênขึ้นรูปđịnh hìnhขึ้นๆ ลงๆlúc cao lúc thấpขึ้นๆ ลงๆthăng trầmขึ้นลงtrên dướiขึ้นเวทีlên sân khấuขึ้นเวทีra sânขึ้นสนิมrỉ sétขึ้นอยู่กับphụ thuộc vàoขุดค้นkhai quậtขุดเจาะđàoขุนนางquý tộcขุนนางผู้มีคุณูปการcông thầnขุ่นมัวđục ngầuขู่dọaขู่hù dọaขู่กรรโชกtống tiền