YiWords
🌙
หน้าหลัก
/
ไทย → เวียดนาม
/
ถ
คำ ไทย ที่ขึ้นต้นด้วย ถ ในภาษาเวียดนาม
125 คำ พร้อมวิธีพูดแต่ละคำเป็นเวียดนาม มีเสียงอ่านและตัวอย่างประโยค
ถดถอย
suy thoái
ถนน
con đường
ถนน
đường
ถนน
đường phố
ถนน
phố
ถนนภูเขา
đường núi
ถนนใหญ่
đại lộ
ถล่ม
sập
ถ้วย
cốc
ถ้วยชา
tách
ถ้วยรางวัล
cúp
ถอด
cởi
ถอดเข็มขัด
tháo thắt lưng
ถอดรหัส
giải mã
ถอดรองเท้า
tháo giày
ถอดออก
gỡ
ถอดออก
tháo
ถอดออก
tháo ra
ถอน
nhổ
ถอนการติดตั้ง
gỡ cài đặt
ถอนเงิน
rút tiền
ถอนตัว
rút lui
ถอนฟัน
nhổ răng
ถอนรากถอนโคน
nhổ cỏ tận gốc
ถอนหายใจ
thở dài
ถ่อมตัว
khiêm tốn
ถอย
lùi
ถ้อยคำ
lời lẽ
ถ้อยแถลง
ngôn luận
ถอยรถ
lùi xe
ถอยหลัง
lùi lại
ถอยหลัง
thụt lùi
ถังเก็บน้ำ
bình chứa nước
ถังขยะ
thùng rác
ถังดับเพลิง
bình chữa cháy
ถังน้ำแข็ง
thùng đá
ถังน้ำดื่ม
xô
ถังน้ำมัน
bình xăng
ถังไม้
thùng
ถังออกซิเจน
bình oxy
ถัดไป
tiếp theo
ถั่ว
các loại đậu
ถั่ว
hạt đậu
ถั่วเขียว
đậu xanh
ถั่วงอก
giá đỗ
ถั่วแดง
đậu đỏ
ถั่วเปลือกแข็ง
hạt
ถั่วพิสตาชิโอ
hạt dẻ cười
ถั่วลันเตา
đậu hà lan
ถั่วลิสง
đậu phộng
ถ้า
nếu
ถ้า
nếu như
ถางที่ดิน
khai hoang
ถาด
khay
ถ่านไม้
than củi
ถ่านหิน
than
ถ่านหิน
than đá
ถาม
đặt câu hỏi
ถาม
hỏi
ถาม
xin hỏi
ถามทาง
hỏi đường
ถ้าไม่ใช่เพราะ
nếu không phải
ถ่ายทอด
chuyển đạt
ถ่ายทอด
diễn đạt
ถ่ายทอด
nhắn lại
ถ่ายทอด
truyền
ถ่ายทอด
truyền đạt
ถ่ายทอด
truyền dạy
ถ่ายทอด
truyền tải
ถ่ายทอดสด
truyền hình trực tiếp
ถ่ายทำ
quay phim
ถ่ายรูป
chụp
ถ่ายรูป
chụp ảnh
ถ่ายรูปร่วม
chụp ảnh chung
ถ่ายเลือด
truyền máu
ถ่ายวิดีโอ
quay video
ถ่ายหนัง
đóng phim
ถ่ายเอกสาร
sao chụp
ถาวร
vĩnh viễn
ถ้าหาก
nếu nói
ถ้าอย่างนั้น
vậy thì
ถ้ำ
hang
ถ้ำ
hang động
ถีบ
đạp
ถึงจะ
tài năng
ถึงตาย
chết người
ถึงตาย
chí mạng
ถือ
cầm
ถือ
nắm giữ
ถือ
xách
ถือว่า
coi là
ถือว่า
coi như
ถือว่าเป็น
được coi là
ถือว่าเป็น
xem như
ถือโอกาส
tiện thể
ถุง
túi
ถุงขยะ
túi rác
ถุงเท้า
tất
ถุงนอน
túi ngủ
ถุงน้ำดี
túi mật
ถุงพลาสติก
túi nilon
ถุงมือ
găng tay
ถุงเล็ก
túi nhỏ
ถู
cọ
ถู
xoa
ถูกกฎหมาย
hợp pháp
ถูกกระทำ
bị động
ถูกควบคุม
bị người khác thao túng
ถูกจับกุม
bị bắt
ถูกใจ
vừa ý
ถูกต้อง
đúng
ถูกต้อง
đúng rồi
ถูกต้องแม่นยำ
chính xác
ถูกตี
bị đánh
ถูกบังคับ
bị ép buộc
ถูกปิดกั้น
không thông
ถูกผิด
đúng sai
ถูกรางวัล
trúng thưởng
ถูกสงสัย
bị nghi
ถูกสแปม
bị spam
ถูกใส่ร้าย
oan
ถูกใส่ร้าย
oan uổng
ถูกหลอก
bị lừa
ถูกแฮ็ก
bị hack
ถูพื้น
lau sàn