YiWordsYiWords

คำ ไทย ที่ขึ้นต้นด้วย ถ ในภาษาเวียดนาม

125 คำ พร้อมวิธีพูดแต่ละคำเป็นเวียดนาม มีเสียงอ่านและตัวอย่างประโยค

ถดถอยsuy thoáiถนนcon đườngถนนđườngถนนđường phốถนนphốถนนภูเขาđường núiถนนใหญ่đại lộถล่มsậpถ้วยcốcถ้วยชาtáchถ้วยรางวัลcúpถอดcởiถอดเข็มขัดtháo thắt lưngถอดรหัสgiải mãถอดรองเท้าtháo giàyถอดออกgỡถอดออกtháoถอดออกtháo raถอนnhổถอนการติดตั้งgỡ cài đặtถอนเงินrút tiềnถอนตัวrút luiถอนฟันnhổ răngถอนรากถอนโคนnhổ cỏ tận gốcถอนหายใจthở dàiถ่อมตัวkhiêm tốnถอยlùiถ้อยคำlời lẽถ้อยแถลงngôn luậnถอยรถlùi xeถอยหลังlùi lạiถอยหลังthụt lùiถังเก็บน้ำbình chứa nướcถังขยะthùng rácถังดับเพลิงbình chữa cháyถังน้ำแข็งthùng đáถังน้ำดื่มถังน้ำมันbình xăngถังไม้thùngถังออกซิเจนbình oxyถัดไปtiếp theoถั่วcác loại đậuถั่วhạt đậuถั่วเขียวđậu xanhถั่วงอกgiá đỗถั่วแดงđậu đỏถั่วเปลือกแข็งhạtถั่วพิสตาชิโอhạt dẻ cườiถั่วลันเตาđậu hà lanถั่วลิสงđậu phộngถ้าnếuถ้าnếu nhưถางที่ดินkhai hoangถาดkhayถ่านไม้than củiถ่านหินthanถ่านหินthan đáถามđặt câu hỏiถามhỏiถามxin hỏiถามทางhỏi đườngถ้าไม่ใช่เพราะnếu không phảiถ่ายทอดchuyển đạtถ่ายทอดdiễn đạtถ่ายทอดnhắn lạiถ่ายทอดtruyềnถ่ายทอดtruyền đạtถ่ายทอดtruyền dạyถ่ายทอดtruyền tảiถ่ายทอดสดtruyền hình trực tiếpถ่ายทำquay phimถ่ายรูปchụpถ่ายรูปchụp ảnhถ่ายรูปร่วมchụp ảnh chungถ่ายเลือดtruyền máuถ่ายวิดีโอquay videoถ่ายหนังđóng phimถ่ายเอกสารsao chụpถาวรvĩnh viễnถ้าหากnếu nóiถ้าอย่างนั้นvậy thìถ้ำhangถ้ำhang độngถีบđạpถึงจะtài năngถึงตายchết ngườiถึงตายchí mạngถือcầmถือnắm giữถือxáchถือว่าcoi làถือว่าcoi nhưถือว่าเป็นđược coi làถือว่าเป็นxem nhưถือโอกาสtiện thểถุงtúiถุงขยะtúi rácถุงเท้าtấtถุงนอนtúi ngủถุงน้ำดีtúi mậtถุงพลาสติกtúi nilonถุงมือgăng tayถุงเล็กtúi nhỏถูcọถูxoaถูกกฎหมายhợp phápถูกกระทำbị độngถูกควบคุมbị người khác thao túngถูกจับกุมbị bắtถูกใจvừa ýถูกต้องđúngถูกต้องđúng rồiถูกต้องแม่นยำchính xácถูกตีbị đánhถูกบังคับbị ép buộcถูกปิดกั้นkhông thôngถูกผิดđúng saiถูกรางวัลtrúng thưởngถูกสงสัยbị nghiถูกสแปมbị spamถูกใส่ร้ายoanถูกใส่ร้ายoan uổngถูกหลอกbị lừaถูกแฮ็กbị hackถูพื้นlau sàn