YiWordsYiWords

คำ ไทย ที่ขึ้นต้นด้วย ท ในภาษาเวียดนาม

346 คำ, หน้า 1 จาก 2 พร้อมวิธีพูดแต่ละคำเป็นเวียดนาม มีเสียงอ่านและตัวอย่างประโยค

ทดลองงานthử việcทนทานbềnทนทุกข์chịu khổทนมาแล้วđã chịuทนไม่ได้không nhịn đượcทนไม่ไหวkhó chịu nổiทนไม่ไหวkhông chịu nổiทนหิวchịu đóiทนายความluật sưทบทวนôn tậpทบทวนตนเองkiểm điểmทรงผมkiểu tócทรมานdày vòทรยศphản bộiทรยศphụ lòngทรัพย์สินtài sảnทรัพยากรtài nguyênทรานซิสเตอร์transistorทรานส์ฟอร์เมอร์Transformersทราบđược biếtทรายcátทรายแมวcát vệ sinhทฤษฎีhọc thuyếtทฤษฎีlý thuyếtทวิตเตอร์twitterทวีปđại lụcทศวรรษthập niênทหารbinh sĩทหารlínhทหารquân nhânทหารquân sựทหารผ่านศึกcựu chiến binhทหารและเจ้าหน้าที่quân línhท่อđường ốngท่อốngทองvàngท้องbụngท่องจำđọc thuộc lòngทองแดงđồngท้องถิ่นđịa phươngท่องเที่ยวdu ngoạnท้องฟ้าbầu trờiท้องฟ้าtrờiท้องฟ้าแจ่มใสtrời quangท้องฟ้าแจ่มใสtrời quang mây tạnhท้องฟ้าสีฟ้าbầu trời xanhท้องเสียtiêu chảyท้อใจnản lòngทอดchiênทอดchiênทอดทิ้งbỏ rơiท่อน้ำống nướcทอผ้าdệtท่อระบายน้ำอุดตันnghẹt cốngทอล์กโชว์talkshowท่อไอเสียpô xeทะนุถนอมquý trọngทะเบียนสมรสgiấy chứng nhận kết hônทะยานขึ้นphi thăngทะลุthấuทะลุผ่านxuyên suốtทะเลbiểnทะเลทรายsa mạcทะเลทรายโกบีsa mạc Gobiทะเลสาบhồทะเลสาบhồ nướcทะเลาะกันcãi nhauทักทายchào hỏiทักทายhàn huyênทักษะkỹ năngทักษะพิเศษtuyệt kỹทักษะพื้นฐานnền tảng cơ bảnทั้งครอบครัวcả nhàทั้งคืนsuốt đêmทั้งวันcả ngàyทั้งวันsuốt ngàyทั้งวันtừ sáng đến tốiทั้งสองđãทั้งสองฝ่ายhai bênทั้งหมดcảทั้งหมดtất cảทั้งหมดtoànทั้งหมดtoàn bộทั้งหมดtoàn thểทั้งหมดtổng thểทั้งหมดtrọnทันใดนั้นbỗng nhiênทันใดนั้นđột nhiênทันทีlập tứcทันทีliền lập tứcทันทีngayทันทีngay lập tứcทันทีtrước mắtทันเวลาkịpทันเวลาkịp thờiทันสมัยhiện đạiทันสมัยhợp thờiทันสมัยhợp thời trangทับทิมlựuทั่วประเทศtoàn quốcทัวร์หมู่คณะdu lịch theo đoànทั่วร่างกายtoàn thânทั่วโลกtoàn cầuทั่วโลกtoàn thế giớiทัศนคติthái độทาbôiทาđắpทางไกลđường dàiทางเข้าlối vàoทางช้างเผือกdải Ngân Hàทางด่วนcao tốcทางด่วนđường cao tốcทางเดินhành langทางเดินlốiทางเดินlối điทางตันbế tắcทางตันđường cùngทางเท้าvỉa hèทางม้าลายvạch qua đườngทางแยกngã rẽทางรถไฟđường sắtทางลอดใต้ดินhầm chuiทางลาดdốcทางเล็กđường nhỏทางหลวงđường cáiทางออกlối raทางออกlối thoátทางอากาศtrên khôngท่าทางcử chỉท่าทางthần tháiท่าทางtư thếท่าทางมือcử chỉ tayท่านngàiทานตะวันhoa hướng dươngท่าไม้ตายchiêu cuốiท้ายที่สุดrốt cuộcท้ายที่สุดsuy cho cùngทายปริศนาđoán đốทารกem béทารกในครรภ์thaiทารกในครรภ์thai nhiทาร์ตไข่bánh tartทารุณกรรมngược đãiท่าเรือcảngท่าเรือcầu cảngทาสnô lệทำlàmทำlàm gìทำการตลาดtiếp thịทำความเคารพchào (theo nghi lễ)ทำความรู้จักlàm quenทำความสะอาดdọn dẹpทำความสะอาดlàm sạchทำคะแนนghi điểmทำเครื่องหมายđánh dấuทำงานlàm việcทำงานlàm việc (văn phòng)ทำงานพิเศษlàm thêmทำงานล่วงเวลาlàm thêm giờทำงานและพักผ่อนlàm việc và nghỉ ngơiทำงานหนักเกินไปlàm lùngทำชั่วทุกอย่างkhông việc ác nào không làmทำซ้ำlặp đi lặp lạiทำซ้ำlặp lạiทำด้วยมือthủ côngทำได้làm đượcทำได้แค่chỉ có thểทำได้ดีlàm tốtทำตามlàm theoทำนองgiai điệuทำนองเดียวกันtương tự như vậyทำนายbói toánทำนายdự đoánทำนายtiên đoánทำแบบขอไปทีlàm cho có lệทำฟาวล์phạm luậtทำมากได้มากlàm nhiều hưởng nhiềuทำไมtại saoทำไม่ได้không làm đượcทำรวดเดียวlàm một mạchทำร้ายhạiทำร้ายlàm tổn thươngทำร้ายthươngทำร้ายผู้อื่นเพื่อประโยชน์ตนlàm hại người khác để lợi cho mìnhทำร้ายร่างกายhành hungทำเรื่องเล็กให้เป็นเรื่องใหญ่làm quáทำลายpháทำลายphá bỏทำลายphá hoạiทำลายphá hủyทำลายphá vỡทำลายtiêu hủyทำลายล้างhủy diệtทำลายล้างtàn pháทำเล็บlàm móngทำเสียlàm hỏngทำให้làm choทำให้กระชับtinh giảnทำให้กลายเป็นchế tạo thànhทำให้เข้มข้นcô đặcทำให้ง่ายขึ้นđơn giản hóaทำให้จางlàm nhạtทำให้ช้าลงgiảm tốcทำให้เชื่องthuần hóaทำให้เด่นlàm nổi bậtทำให้ตกใจlàm kinh độngทำให้ทันสมัยhiện đại hóaทำให้ประหลาดใจgây bất ngờทำให้เป็นจริงthực hiệnทำให้พอใจthỏa mãnทำให้ไม่พอใจlàm phật ýทำให้เย็นlàm lạnhทำให้เย็นลงgiảm nhiệtทำให้ร้อนlàm nóngทำให้รุนแรงขึ้นlàm trầm trọngทำให้รุนแรงขึ้นlàm trầm trọng thêmทำให้ลำบากใจlàm khóทำให้ลึกซึ้งlàm sâu sắcทำให้สมบูรณ์hoàn thiệnทำให้สั้นลงrút ngắnทำให้เสร็จhoàn thànhทำให้เสียสมาธิphân tâmทำให้เสียหายtổn hạiทำให้หนักขึ้นlàm nặng thêmทำให้หมดกำลังใจdội gáo nước lạnhทำให้หลากหลายđa dạng hóaทำให้อ่อนแอลงlàm yếu điทำให้อับอายlàm xấu mặtทำอย่างไรlàm saoทำอย่างไรดีlàm sao bây giờทำอันตรายgây hạiทำอาหารnấuทำอาหารnấu cơmทำอาหารกลางแจ้งnấu ăn ngoài trờiทิ้งvứt bỏทิ้งvứt điทิ้งระเบิดném bomทิ้งไว้để lạiทิชชู่เปียกkhăn ướtทิปtiền boaทิวทัศน์cảnh đẹpทิวทัศน์cảnh sắcทิวทัศน์phong cảnhทิวลิปhoa tulipทิศใต้phía namทิศทางhướng điทิศทางphương vịทิศทางการไหลhướng chảyที่chỗที่ที่เกิดเหตุhiện trườngที่จริงแล้วthật raที่จริงแล้วthực raที่จอดรถchỗ đậu xeที่จับtay cầmที่ชาร์จsạcที่ดินđấtที่ดินđất đaiที่ดินเกษตรกรรมđất nông nghiệpที่ดินเพาะปลูกđất canh tácที่ดินว่างเปล่าbãi đất trốngที่ตักขยะhốt rácที่แท้thì raที่นอนnệmที่นอนเป่าลมđệm hơiที่นอนสัตว์เลี้ยงchuồng chóที่นั่งchỗ ngồiที่นั่งchỗ ngồiที่นั่งngôiที่นั่นở đóที่นี่đâyที่นี่nơi nàyที่นี่ở đâyที่ปรึกษาcố vấnที่ปรึกษาtham mưuที่พักพร้อมอาหารăn ởที่พึ่งพิงquy tụทีมđộiทีมđội ngũทีมđội nhómทีมเชียร์ลีดเดอร์đội cổ vũทีมฟุตบอลđội bóngทีมอลล์tmallที่มั่นtrận địaที่มาlai lịchที่มาและรายละเอียดngọn ngànhที่เย็บกระดาษbấm kimที่รักcưngที่รักthânที่รักthân yêuที่ราบđồng bằngที่ราบสูงcao nguyênที่เรียกว่าcái gọi làที่เรียกว่าđược gọi làทีละขั้นtừng bướcทีละคนlần lượtทีละน้อยdần dầnทีละบ้านtừng nhà mộtทีละอันtừng cái mộtที่ลับเล็บแมวđồ cào móng