YiWordsYiWords

คำ ไทย ที่ขึ้นต้นด้วย ผ ในภาษาเวียดนาม

188 คำ พร้อมวิธีพูดแต่ละคำเป็นเวียดนาม มีเสียงอ่านและตัวอย่างประโยค

ผงbộtผงชูรสbột ngọtผงซักฟอกbột giặtผนังร้าวtường bị nứtผนึกphong ấnผมtócผมหงอกtóc bạcผลกระทบtác độngผลการรักษาhiệu quả điều trịผลข้างเคียงdi chứngผลข้างเคียงtác dụng phụผลงานtác phẩmผลงานชิ้นเอกdanh tácผลงานต้นฉบับnguyên tácผลบวกdương tínhผลผลิตsản lượngผลผลิตทางการเกษตรnông sảnผลไม้quảผลไม้trái câyผลระยะยาวhiệu quả lâu dàiผลลบâm tínhผลลัพธ์hậu quảผลลัพธ์hiệu quảผลลัพธ์kết quảผลสะท้อนกลับphản ứng ngượcผลสำเร็จยิ่งใหญ่thành quả lớnผลักđẩyผลักออกđẩy raผลัดเปลี่ยนtiếp sứcผลิตchếผลิตchế tạoผลิตsản xuấtผลิตพิเศษchế tạo đặc biệtผลิตไฟฟ้าphát điệnผลิตภัณฑ์sản phẩmผลิตภัณฑ์นมsản phẩm sữaผลิตภัณฑ์ล้างหน้าsữa rửa mặtผลิตภัณฑ์สัตว์น้ำthuỷ sảnผลิตภัณฑ์สำเร็จรูปthành phẩmผลิตมากsản xuất nhiềuผลึกเหลวtinh thể lỏngผสมtrộnผสมผสานkết hợpผสมพันธุ์lai giốngผสานรวมtích hợpผ่อนคลายnới lỏngผ่อนคลายthư giãnผอมgầyผอมเพรียวthon thảผักrauผักrau củผักกาดขาวcải thảoผักกาดหอมโรเมนxà lách dầuผักชีngòผักตบชวาbèoผักบุ้งrau muốngผัดxàoผันผวนdao độngผ่าbổผ้ากันเปื้อนน้ำลายkhăn sữaผ้าขี้ริ้วkhăn lauผ้าคลุมวิเศษáo choàng phép thuậtผ้าชีฟองvảiผ้าเช็ดตัวkhăn tắmผ้าเช็ดหน้าkhăn tayผ่านđạtผ่านquaผ่านthôngผ่านthông hànhผ่านเกณฑ์đạt tiêu chuẩnผ่านความลำบากtrải qua sóng gióผ่านทางthông quaผ่านประสบการณ์trải quaผ่านไปtrôi quaผ่านพ้นความลำบากสู่ความสุขqua cơn bĩ cực đến hồi thái laiผ่านมาตรฐานđạt chuẩnผ่านไม่ได้không vượt qua đượcผ้าปูที่นอนga trải giườngผ้าพันคอkhăn quàng cổผ้าพันแผลbăng gạcผ่าพิภพไททันAttack on Titanผ้าม่านmàn cửaผ้าม่านrèmผ้าห่มchănผ้าห่มไฟฟ้าchăn điệnผ้าไหมlụaผ้าอนามัยbăng vệ sinhผ้าอ้อมผิดnhầmผิดsaiผิดกฎหมายphi phápผิดตำแหน่งlệch vị tríผิดปกติbất thườngผิดปกติkhác thườngผิดสัญญาvi phạm hợp đồngผิดหวังthất vọngผิวน้ำmặt nướcผิวน้ำทะเลmặt biểnผิวหนังdaผิวหนังlàn daผีbóng maผีmaผีเสื้อbướmผึ้งongผุพังmục nátผูกbuộcผูกkếtผูกขาดđộc quyềnผูกเนคไทthắt cà vạtผูกพันgắn bóผู้ก่อตั้งngười sáng lậpผู้กำกับđạo diễnผู้เขียนtác giảผู้คุมquản giáoผู้คุมเรือนจำcai tùผู้ชนะngười thắng cuộcผู้ชมkhán giảผู้ช่วยtrợ lýผู้ช่วยtrợ thủผู้ชายđàn ôngผู้ชายnamผู้ชายnam giớiผู้ชายหล่อtrai đẹpผู้เช่าngười thuêผู้เชี่ยวชาญcao thủผู้เชี่ยวชาญchuyên giaผู้ใช้người dùngผู้โดยสารhành kháchผู้ติดตามngười theo dõiผู้ถือหางเสือngười cầm láiผู้ถือหุ้นcổ đôngผู้ทรงคุณวุฒิthái đẩuผู้นำlãnh tụผู้นำngười dẫn đầuผู้นำngười đứng đầuผู้บรรยายthuyết minh viênผู้บริโภคngười tiêu dùngผู้บริหารthường vụผู้บังคับบัญชาcấp trênผู้บัญชาการthống soáiผู้บัญชาการtư lệnhผู้บาดเจ็บngười bị thươngผู้บาดเจ็บหรือเสียชีวิตthương vongผู้บุกเบิกtiên phongผู้ปกครองgiám hộผู้ปกครองphụ huynhผู้ป่วยbệnh nhânผู้ป่วยนอกkhám ngoại trúผู้ผลิตnhà sản xuấtผู้พิพากษาthẩm phánผู้แพ้kẻ thua cuộcผู้ฟังkhán thính giảผู้มีประสบการณ์kỳ cựuผู้มีประสบการณ์lão thànhผู้มีพระคุณân nhânผู้มีสิทธิเลือกตั้งcử triผู้เยาว์vị thành niênผู้รักษาประตูthủ mônผู้รับผิดชอบngười phụ tráchผู้รับผิดชอบเฉพาะด้านngười chuyên tráchผู้ริเริ่มngười khởi xướngผู้ลี้ภัยngười tị nạnผู้เล่นcầu thủผู้เล่นngười chơiผู้วิจารณ์bình luận viênผู้ศรัทธาtín đồผู้สมรู้ร่วมคิดđồng bọnผู้สมัครtuyển thủผู้สมัครứng cử viênผู้สืบทอดngười kế nhiệmผู้สืบทอดtruyền nhânผู้สูงอายุngười giàผู้เสียภาษีngười nộp thuếผู้เสียหายbị hạiผู้หญิงphụ nữผู้ใหญ่người lớnผู้ใหญ่trưởng bốiผู้อยู่เบื้องหลังkẻ đứng sauผู้อยู่อาศัยcư dânผู้อ่านđộc giảผู้อาวุโสtrưởng lãoผู้อาวุโสValorantผู้อำนวยการchủ nhiệmผู้อำนวยการcục trưởngผู้อำนวยการgiám đốcผู้อำนวยการvụ trưởngผู้อำนวยการโรงงานgiám đốc nhà máyผู้อำนวยการโรงเรียนhiệu trưởng