YiWords
🌙
หน้าหลัก
/
ไทย → เวียดนาม
/
ผ
คำ ไทย ที่ขึ้นต้นด้วย ผ ในภาษาเวียดนาม
188 คำ พร้อมวิธีพูดแต่ละคำเป็นเวียดนาม มีเสียงอ่านและตัวอย่างประโยค
ผง
bột
ผงชูรส
bột ngọt
ผงซักฟอก
bột giặt
ผนังร้าว
tường bị nứt
ผนึก
phong ấn
ผม
tóc
ผมหงอก
tóc bạc
ผลกระทบ
tác động
ผลการรักษา
hiệu quả điều trị
ผลข้างเคียง
di chứng
ผลข้างเคียง
tác dụng phụ
ผลงาน
tác phẩm
ผลงานชิ้นเอก
danh tác
ผลงานต้นฉบับ
nguyên tác
ผลบวก
dương tính
ผลผลิต
sản lượng
ผลผลิตทางการเกษตร
nông sản
ผลไม้
quả
ผลไม้
trái cây
ผลระยะยาว
hiệu quả lâu dài
ผลลบ
âm tính
ผลลัพธ์
hậu quả
ผลลัพธ์
hiệu quả
ผลลัพธ์
kết quả
ผลสะท้อนกลับ
phản ứng ngược
ผลสำเร็จยิ่งใหญ่
thành quả lớn
ผลัก
đẩy
ผลักออก
đẩy ra
ผลัดเปลี่ยน
tiếp sức
ผลิต
chế
ผลิต
chế tạo
ผลิต
sản xuất
ผลิตพิเศษ
chế tạo đặc biệt
ผลิตไฟฟ้า
phát điện
ผลิตภัณฑ์
sản phẩm
ผลิตภัณฑ์นม
sản phẩm sữa
ผลิตภัณฑ์ล้างหน้า
sữa rửa mặt
ผลิตภัณฑ์สัตว์น้ำ
thuỷ sản
ผลิตภัณฑ์สำเร็จรูป
thành phẩm
ผลิตมาก
sản xuất nhiều
ผลึกเหลว
tinh thể lỏng
ผสม
trộn
ผสมผสาน
kết hợp
ผสมพันธุ์
lai giống
ผสานรวม
tích hợp
ผ่อนคลาย
nới lỏng
ผ่อนคลาย
thư giãn
ผอม
gầy
ผอมเพรียว
thon thả
ผัก
rau
ผัก
rau củ
ผักกาดขาว
cải thảo
ผักกาดหอมโรเมน
xà lách dầu
ผักชี
ngò
ผักตบชวา
bèo
ผักบุ้ง
rau muống
ผัด
xào
ผันผวน
dao động
ผ่า
bổ
ผ้ากันเปื้อนน้ำลาย
khăn sữa
ผ้าขี้ริ้ว
khăn lau
ผ้าคลุมวิเศษ
áo choàng phép thuật
ผ้าชีฟอง
vải
ผ้าเช็ดตัว
khăn tắm
ผ้าเช็ดหน้า
khăn tay
ผ่าน
đạt
ผ่าน
qua
ผ่าน
thông
ผ่าน
thông hành
ผ่านเกณฑ์
đạt tiêu chuẩn
ผ่านความลำบาก
trải qua sóng gió
ผ่านทาง
thông qua
ผ่านประสบการณ์
trải qua
ผ่านไป
trôi qua
ผ่านพ้นความลำบากสู่ความสุข
qua cơn bĩ cực đến hồi thái lai
ผ่านมาตรฐาน
đạt chuẩn
ผ่านไม่ได้
không vượt qua được
ผ้าปูที่นอน
ga trải giường
ผ้าพันคอ
khăn quàng cổ
ผ้าพันแผล
băng gạc
ผ่าพิภพไททัน
Attack on Titan
ผ้าม่าน
màn cửa
ผ้าม่าน
rèm
ผ้าห่ม
chăn
ผ้าห่มไฟฟ้า
chăn điện
ผ้าไหม
lụa
ผ้าอนามัย
băng vệ sinh
ผ้าอ้อม
tã
ผิด
nhầm
ผิด
sai
ผิดกฎหมาย
phi pháp
ผิดตำแหน่ง
lệch vị trí
ผิดปกติ
bất thường
ผิดปกติ
khác thường
ผิดสัญญา
vi phạm hợp đồng
ผิดหวัง
thất vọng
ผิวน้ำ
mặt nước
ผิวน้ำทะเล
mặt biển
ผิวหนัง
da
ผิวหนัง
làn da
ผี
bóng ma
ผี
ma
ผีเสื้อ
bướm
ผึ้ง
ong
ผุพัง
mục nát
ผูก
buộc
ผูก
kết
ผูกขาด
độc quyền
ผูกเนคไท
thắt cà vạt
ผูกพัน
gắn bó
ผู้ก่อตั้ง
người sáng lập
ผู้กำกับ
đạo diễn
ผู้เขียน
tác giả
ผู้คุม
quản giáo
ผู้คุมเรือนจำ
cai tù
ผู้ชนะ
người thắng cuộc
ผู้ชม
khán giả
ผู้ช่วย
trợ lý
ผู้ช่วย
trợ thủ
ผู้ชาย
đàn ông
ผู้ชาย
nam
ผู้ชาย
nam giới
ผู้ชายหล่อ
trai đẹp
ผู้เช่า
người thuê
ผู้เชี่ยวชาญ
cao thủ
ผู้เชี่ยวชาญ
chuyên gia
ผู้ใช้
người dùng
ผู้โดยสาร
hành khách
ผู้ติดตาม
người theo dõi
ผู้ถือหางเสือ
người cầm lái
ผู้ถือหุ้น
cổ đông
ผู้ทรงคุณวุฒิ
thái đẩu
ผู้นำ
lãnh tụ
ผู้นำ
người dẫn đầu
ผู้นำ
người đứng đầu
ผู้บรรยาย
thuyết minh viên
ผู้บริโภค
người tiêu dùng
ผู้บริหาร
thường vụ
ผู้บังคับบัญชา
cấp trên
ผู้บัญชาการ
thống soái
ผู้บัญชาการ
tư lệnh
ผู้บาดเจ็บ
người bị thương
ผู้บาดเจ็บหรือเสียชีวิต
thương vong
ผู้บุกเบิก
tiên phong
ผู้ปกครอง
giám hộ
ผู้ปกครอง
phụ huynh
ผู้ป่วย
bệnh nhân
ผู้ป่วยนอก
khám ngoại trú
ผู้ผลิต
nhà sản xuất
ผู้พิพากษา
thẩm phán
ผู้แพ้
kẻ thua cuộc
ผู้ฟัง
khán thính giả
ผู้มีประสบการณ์
kỳ cựu
ผู้มีประสบการณ์
lão thành
ผู้มีพระคุณ
ân nhân
ผู้มีสิทธิเลือกตั้ง
cử tri
ผู้เยาว์
vị thành niên
ผู้รักษาประตู
thủ môn
ผู้รับผิดชอบ
người phụ trách
ผู้รับผิดชอบเฉพาะด้าน
người chuyên trách
ผู้ริเริ่ม
người khởi xướng
ผู้ลี้ภัย
người tị nạn
ผู้เล่น
cầu thủ
ผู้เล่น
người chơi
ผู้วิจารณ์
bình luận viên
ผู้ศรัทธา
tín đồ
ผู้สมรู้ร่วมคิด
đồng bọn
ผู้สมัคร
tuyển thủ
ผู้สมัคร
ứng cử viên
ผู้สืบทอด
người kế nhiệm
ผู้สืบทอด
truyền nhân
ผู้สูงอายุ
người già
ผู้เสียภาษี
người nộp thuế
ผู้เสียหาย
bị hại
ผู้หญิง
phụ nữ
ผู้ใหญ่
người lớn
ผู้ใหญ่
trưởng bối
ผู้อยู่เบื้องหลัง
kẻ đứng sau
ผู้อยู่อาศัย
cư dân
ผู้อ่าน
độc giả
ผู้อาวุโส
trưởng lão
ผู้อาวุโส
Valorant
ผู้อำนวยการ
chủ nhiệm
ผู้อำนวยการ
cục trưởng
ผู้อำนวยการ
giám đốc
ผู้อำนวยการ
vụ trưởng
ผู้อำนวยการโรงงาน
giám đốc nhà máy
ผู้อำนวยการโรงเรียน
hiệu trưởng