YiWordsYiWords

คำ ไทย ที่ขึ้นต้นด้วย ร ในภาษาเวียดนาม

436 คำ, หน้า 2 จาก 2 พร้อมวิธีพูดแต่ละคำเป็นเวียดนาม มีเสียงอ่านและตัวอย่างประโยค

ร่างภาพphác hoạร่างภาพphác họaรางรถไฟđường rayรางวัลgiải thưởngรางวัลphần thưởngราชการcông vụราชวงศ์hoàng giaราชวงศ์triều đạiราชวงศ์ต่าง ๆcác đờiราชอาณาจักรvương quốcราดướtราตรีสวัสดิ์chúc ngủ ngonร้านกาแฟquán cà phêร้านขนมปังtiệm bánhร้านขายยาhiệu thuốcร้านขายยาnhà thuốcร้านขายฮาร์ดแวร์cửa hàng kim khíร้านค้าcửa hàngร้านเครือข่ายchuỗi cửa hàngร้านเครื่องประดับcửa hàng trang sứcร้านเฉพาะทางcửa hàng chuyên doanhร้านชาไข่มุกquán trà sữaร้านซักรีดtiệm giặt ủiร้านทองtiệm vàngร้านน้ำชาquán tràร้านสะดวกซื้อcửa hàng tiện lợiร้านหนังสือhiệu sáchร้านอาหารnhà hàngร้านอาหารquánร้านอินเทอร์เน็ตquán netราบรื่นsuôn sẻราบรื่นthuận buồm xuôi gióร้ายกาจlợi hạiรายการchương trìnhรายการhạng mụcรายการวาไรตี้chương trình tạp kỹรายงานbáo cáoรายงานbáo cáoรายงานขึ้นbáo cáo lênรายชื่อdanh sáchรายชื่อผู้เล่นđội hìnhรายได้thu nhậpรายได้บ็อกซ์ออฟฟิศdoanh thu phòng véรายบุคคลcá biệtรายรับรายจ่ายthu chiร้ายแรงác tínhร้ายแรงnghiêm trọngรายละเอียดchi tiếtรายละเอียดtình tiếtราวกั้นlan canราวกับว่าnhư thểราวตากผ้าdây phơi đồราศีกรกฎCự Giảiราศีกันย์Xử Nữราศีกุมภ์Bảo Bìnhราศีตุลย์Thiên BìnhราศีธนูNhân MãราศีพฤษภKim NgưuราศีพิจิกBọ CạpราศีมังกรMa KếtราศีมีนSong NgưราศีเมถุนSong TửราศีเมษBạch Dươngราศีสิงห์Sư Tửรำคาญbực mìnhรำคาญphiềnร่ำรวยgiàu cóร่ำรวยphát tàiรำลึกhồi tưởngรำลึกถึงkỷ niệmรำลึกถึงtưởng nhớรำลึกถึงtưởng niệmริมฝั่งbên bờริมฝั่งแม่น้ำbờ sôngริมฝีปากmôiริเริ่มkhởi xướngรีไซเคิลtái chếรีดผ้าủi đồรีบทำlàm sớmรีบร้อนvội vãรีบร้อนเกินไปไม่ได้ผลdục tốc bất đạtรีบร้อนสำเร็จnóng vội thành côngรีบเร่งvội vàngรีบหน่อยvội vàngรีเฟรชlàm mớiรีโมทคอนโทรลđiều khiển từ xaรื้อถอนgiải tỏaรื้อถอนtháo dỡรุกรานxâm lượcรุ่งเช้าrạng sángรุ่งเรืองhưng thịnhรุ่งเรืองphát đạtรุ่งเรืองphồn thịnhรุ่งเรืองthịnh vượngรุ่งโรจน์huy hoàngรุ่งอรุณbình minhรุ่นmột thế hệรุ่นthế hệรุ่นก่อนcác khoá trướcรุ่นถัดไปthế hệ tiếp theoรุ่นพี่tiền bốiรุ่นรถkiểu xeรุนแรงkịch liệtรุนแรงmãnh liệtรุนแรงขึ้นเรื่อยๆngày càng gay gắtรุ่นใหม่mẫu mớiรุ่นเฮฟวี่เวทhạng nặngรูlỗรูlỗ thủngรู้biếtรู้กาลเทศะbiết điềuรูจมูกlỗ mũiรู้จักquenรู้จักquen biếtรู้จักพอbiết đủรูปถ่ายảnhรูปแบบđịnh dạngรูปแบบhình tháiรูปแบบhình thứcรูปร่างdáng ngườiรูปร่างhình dángรูปร่างhình dạngรูปร่างvóc dángรูปร่างหน้าตาdáng vẻรูปร่างหน้าตาdung mạoรูปร่างหน้าตาngoại hìnhรูปลักษณ์diện mạoรูปลักษณ์ภายนอกbề ngoàiรูปวาดhình vẽรู้สึกcảm nhậnรู้สึกcảm thấyรู้สึกขอบคุณbiết ơnรู้สึกซาบซึ้งxúc độngรู้สึกผิดáy náyรูหนอนlỗ sâuรู้หนังสือbiết chữ