YiWordsYiWords

คำ ไทย ที่ขึ้นต้นด้วย ห ในภาษาเวียดนาม

424 คำ, หน้า 2 จาก 2 พร้อมวิธีพูดแต่ละคำเป็นเวียดนาม มีเสียงอ่านและตัวอย่างประโยค

ห้องสมุดthư việnห้องสอบphòng thiห้องหอphòng mới cướiห้องอัดphòng thuห้องอ่านหนังสือphòng đọc sáchหอดูดาวđài thiên vănหอบthở dốcหอประชุมhội trườngหอผู้ป่วยphòng bệnhหอพักký túc xáหอพักnhà trọหอมthơmหอมthơm ngátหอยทากốcหอยนางรมhàuห้อยลงrủ xuốngหอยลายnghêuหอรำลึกnhà lưu niệmหักgãyหักมุมkhúc quanh bất ngờหักล้างtriệt tiêuหักหลังbán đứngหักออกkhấu trừหัตถกรรมđồ thủ công mỹ nghệหันกลับquay đầuหันกลับไปngoảnh lạiหัวđầuหัวข้อchủ đềหัวข้อđề tàiหัวข้อพิเศษchuyên đềหัวข้ออภิปรายchủ đề thảo luậnหัวเข่าđầu gốiหัวใจtâmหัวใจtimหัวใจtrái timหัวไชเท้าcủ cảiหัวไชเท้าcủ cải trắngหัวดับเพลิงtrụ cứu hỏaหัวปลาđầu cáหัวรถจักรđầu máyหัวเราะcườiหัวเราะเยาะcười lạnhหัวเราะโยกหน้าโยกหลังngửa trước ngả sauหัวเราะลั่นcười ồ lênหัวล้านhóiหัวเว่ยhuaweiหัวหน้าđại caหัวหน้าtrưởngหัวหน้ากลุ่มtrưởng nhómหัวหน้าคณะđoàn trưởngหัวหน้าทีมtổ trưởngหัวหน้าฝ่ายtrưởng phòngหัวหน้าลัทธิtông chủหัวหน้าห้องlớp trưởngหัวหอกmũi nhọnหัวหอมใหญ่hành tâyหาtìmห้าnămหางđuôiห่างไกลhẻo lánhห่างไกลxa xôiหางปลาđuôi cáห้างสรรพสินค้าbách hóaหางานtìm việcหาเงินkiếm tiềnห้าดาวnăm saoหาดูได้ยากhiếm thấyหาทางtìm cáchห่านngỗngห่านป่าngỗng trờiห้าพันด่งnăm nghìnห้าพันด่งnăm nghìnห้ามcấmห้ามkhông cho phépห้ามkhông đượcห้ามเด็ดขาดnghiêm cấmห้ามปรามkhuyên ngănห้ามเลือกcấm chọnห้ามเลือดcầm máuหายใจhô hấpหายใจthởหายดีlành lạiหายตัวไปmất tíchหายไปbiến mấtหายไปkhông thấyหายไปtiêuหายไปอย่างกะทันหันbỗng dưng biến mấtหายากhiếmหายากhiếm cóหายากhiếm gặpหายากhiếm lạหายากquý hiếmห้าล้านnăm triệuหาเลี้ยงชีพmưu sinhหาวngápห้าสิบสตางค์năm hàoห้าสิบหยวนnăm mươi tệหาเสียงtranh cửห้าแสนด่งnăm trăm nghìnห้าแสนด่งnăm trăm nghìnห้าหมื่นด่งnăm mươi nghìnห้าหมื่นด่งnăm mươi nghìnห้าหยวนnăm tệหินแกรนิตđá hoa cươngหินร้อนđá nóngหินวิเศษviên đá ma thuậtหิมะtuyếtหิมะตกtuyết rơiหิมะมงคลtuyết lànhหิวđóiหุ้นcổ phầnหุ้นcổ phiếuหุ่นเชิดcon rốiหุ่นยนต์robotหุ่นยนต์เกราะbộ giáp máyหุ่นยนต์ดูดฝุ่นrobot hút bụiหุ้นส่วนđối tácหุนหันพลันแล่นbốc đồngหุบเขาthung lũngหุบเขาลึกhẻm núiหูtaiหูฟังtai ngheหูฟังบลูทูธtai nghe Bluetoothหูหนวกđiếc