YiWordsYiWords

คำ ไทย ที่ขึ้นต้นด้วย ห ในภาษาเวียดนาม

424 คำ, หน้า 1 จาก 2 พร้อมวิธีพูดแต่ละคำเป็นเวียดนาม มีเสียงอ่านและตัวอย่างประโยค

หกsáuหกสิบ นาที60 phútหงส์thiên ngaหงุดหงิดง่ายnóng nảyหญ้าcỏหญิงnữหญิงงามmỹ nhânหญิงงามmỹ nữหญิงชราbà giàหญิงตั้งครรภ์phụ nữ mang thaiหญิงสาวcô gáiหดตัวco lạiหดตัวteo lạiหดตัวthu nhỏหดหู่buồn bựcหดหู่chán nảnหน่วยđơn nguyênหน่วยđơn vịหน่วยกิตtín chỉหน่วยความจำbộ nhớหน่วยงานcơ quanหน่วยประมวลผลbộ xử lýหน่วยรบพิเศษlực lượng đặc nhiệmหนองน้ำđầm lầyหนอนผีเสื้อsâu bướmหน่อไม้măngหนักnặngหนักnặng nềหนักอึ้งnặng trĩuหนังสัตว์da thuộcหนังสือcuốnหนังสือsáchหนังสือเดินทางhộ chiếuหนังสือพิมพ์เย็นbáo chiềuหนังสือพิมพ์รายวันbáo hằng ngàyหนังสือภาพsách tranhหนังสือราชการcông vănหนังสือเรียนsách giáo khoaหนังสือวิเศษsách phép thuậtหนาdàyหน้าmặtหน้าtrangหน้ากากmặt nạหน้ากากอนามัยkhẩu trangหน้าซีดtái mặtหน้าแดงđỏ bừngหน้าแดงmặt đỏ tai hồngหน้าต่างcửa sổหน้าตาหมองเศร้าmặt mày ủ rũหน้าที่bổn phậnหน้าที่nghĩa vụหน้าที่tác dụngหนาแน่นdày đặcหนาแน่นrậm rạpหน้าผาvách đáหน้าผากtránหน้าผาสูงชันvách đá cheo leoหน้าม้าtóc máiหน้าแรกtrang chủหนาวlạnhหนาวจัดlạnh giáหนาวถึงกระดูกthấu xươngหนีchạy trốnหนี้ค้างชำระnợ đọngหนีบkẹpหนีรอดthoát nạnหนึ่งmộtหนึ่งครั้งmột lầnหนึ่งเดียวđộc nhất vô nhịหนึ่งเดียวduy nhấtหนึ่งเดียวmột thểหนึ่งตัวmột conหนึ่งในmột trong nhữngหนึ่งพันล้านtỷหนึ่งร้อยยี่สิบ นาที120 phútหนึ่งร้อยล้านtrăm triệuหนึ่งร้อยหยวนmột trăm tệหนึ่งล้านmột triệuหนึ่งล้านtriệuหนึ่งล้านล้านnghìn tỷหนึ่งแสนด่งmột trăm nghìnหนึ่งแสนด่งmột trăm nghìnหนึ่งหมื่นmười nghìnหนึ่งหมื่นด่งmười nghìnหนึ่งหมื่นด่งmười nghìnหนึ่งหยวนmột tệหนุ่มanh chàngหนุ่มสาวtrẻหนูcháuหนูchuộtหนูทุ่งchuột đồngหมกมุ่นจนลืมกินลืมนอนquên ăn quên ngủหมดกำลังใจlực bất tòng tâmหมดแรงkiệt sứcหมดสิ้นcạn kiệtหมดหนทางbó tayหมดหวังtừ bỏ hy vọngหมดอายุhết hạnหมดอายุhết hiệu lựcหมดอารมณ์mất hứngหมวกหมวกกันน็อคmũ bảo hiểmหมวกแก๊ปmũ lưỡi traiหมวกงอบnón láหมวกบักเก็ตmũ bucketหมวกเบเร่ต์mũ beretหมวกว่ายน้ำmũ bơiหมวกไหมพรมmũ lenหมวกอาบน้ำmũ tắmหม้อnồiหมอกsương mùหม้อทอดไร้น้ำมันnồi chiên không dầuหมอนgốiหมอนั่นหม้อแปลงไฟฟ้าmáy biến ápหมอฟันnha sĩหม้อไฟlẩuหม้อหุงข้าวไฟฟ้าnồi cơm điệnหมักlên menหมักหมั้นđính hônหมากฝรั่งkẹo cao suหมากรุกcờหมากรุกจีนcờ tướngหมากรุกสากลcờ vuaหมาป่าchó sóiหมายความว่าcó nghĩa làหมายถึงnghĩa làหมายเลขsốหมายเลขsố hiệuหมายเลขโทรศัพท์số điện thoạiหมายเหตุchú thíchหมีgấuหมีขั้วโลกgấu Bắc Cựcหมึกกระดองmựcหมื่นvạnหมุนquayหมุนxoayหมุนตัวxoay ngườiหมุนเวียนluân chuyểnหมูlợnหมู่บ้านlàngหมู่บ้านthônหมูย่างห่อnem nướngหยกngọcหยกngọc bíchหยดgiọtหยอกล้อcười đùaหยอกล้อđùa giỡnหยั่งรากbén rễหย่าly hônหยาบๆsơ sàiหยาบthôหยาบthô rápหยาบคายhỗn xượcหยาบคายtầm thườngหยาบคายthô bạoหยาบคายthô lỗหยาบคายtụcหยิ่งผยองngông cuồngหยิ่งยโสcoi trời bằng vungหยิ่งยโสkiêu ngạoหยิ่งยโสtự phụหยิบออกmócหยุดdừngหยุดdừng lạiหยุดđứng lạiหยุดngừngหยุดกิจการngừng kinh doanhหยุดชั่วคราวtạm dừngหยุดไม่ได้không thể ngăn cảnหรี่ตาnheo mắtหรือhayหรือhay làหรือhoặcหรือhoặc làหรือไม่có thể hay khôngหรือไม่có...khôngหรือไม่liệuหรือว่าchẳng lẽหรูหราcao cấpหรูหราhoa lệหรูหราsang trọngหรูหราthịnh soạnหลงทางlạc đườngหลงทางlạc lốiหลงรักsi tìnhหลงใหลหลงใหลmê mẩnหลงใหลsay mêหลบซ่อนẩn náuหลบหนีbỏ trốnหลบหนีthoátหลบหนีthoát khỏiหลบหนีthoát thânหลบหนีtrốnหลบหลีกné tránhหลวมlỏngหล่อđẹp traiหล่อđúcหลอกลวงgiả dốiหลอกลวงlừa đảoหลอกลวงlừa dốiหลอกลวงlừa gạtหลอดดูดน้ำống hútหลอดไฟbóng đènหลอดไฟขาดbóng đèn cháyหลอดลมkhí quảnหลอดเลือดmạch máuหลอดเลือดดำtĩnh mạchหลอดเลือดแดงđộng mạchหลักchínhหลักlàm chínhหลักการđạo lýหลักการnguyên lýหลักการnguyên tắcหลักการtôn chỉหลักกิโลเมตรcột mốcหลักคำสอนตายตัวgiáo điềuหลักฐานbằng chứngหลักฐานวัตถุvật chứngหลักธรรมชาติthiên kinh địa nghĩaหลักสูตรkhóa họcหลังlưngหลั่งtiết raหลังการผลิตhậu kỳหลังคาmái nhàหลังคารั่วmái nhà dộtหลังจากsauหลังจากsau khiหลังจากนั้นไม่นานngay sau đóหลังจากเวลาผ่านไปsau một thời gianหลังเท้าmu bàn chânหลังมือmu bàn tayหลังเวทีhậu trườngหลั่งไหลdâng tràoหลั่งไหลxuất hiện ồ ạtหลั่งไหลเข้ามาtràn vàoหลับไปngủ thiếp điหลับสนิทngủ sayหลากหลายcác loạiหลากหลายđa dạngหลากหลายđa dạng phong phúหลากหลายรูปแบบmuôn hình vạn trạngหลานชายcháu traiหลานสาวcháu gáiหลายnhiềuหลายvàiหลายด้านđa phương diệnหลายประเภทnhiều loạiหลายปีnhiều nămหลายหมื่นhàng vạnหลิวเต๋อหัวAndy Lauหลีกเลี่ยงkhỏiหลีกเลี่ยงlảng tránhหลีกเลี่ยงtránhหลีกเลี่ยงtránh néหลีกเลี่ยงไม่ได้khó tránhหลีกเลี่ยงไม่ได้không thể tránh khỏiหลีกเลี่ยงไม่ได้không tránh khỏiหลี่หนิงli-ningหลุดร่วงrụngหลุมhốหลุมดำhố đenหลุมศพmộหลุมศพngôi mộหลุยส์ กู๋Louis Kooหวังhy vọngหวังmongหวัดcảm lạnhหวานngọtหวานngọt ngàoหว่านเมล็ดgieo hạtหวีlượcหอกgiáoหอคอยthápห้องcănห้องcăn phòngห้องphòngห้องเก็บไวน์hầm rượuห้องครัวnhà bếpห้องคู่phòng đôiห้องซาวน่าphòng xông hơiห้องเดี่ยวphòng đơnห้องโดยสารkhoangห้องโดยสารเครื่องบินkhoang máy bayห้องแต่งตัวphòng thay đồห้องใต้ดินtầng hầmห้องนอนphòng ngủห้องนักบินbuồng láiห้องนั่งเล่นphòng kháchห้องน้ำnhà vệ sinhห้องน้ำphòng tắmห้องปฏิบัติการphòng thí nghiệmห้องประชุมphòng họpห้องผ่าตัดphòng mổห้องพักรอnhà chờห้องเรียนlớp họcห้องเรียนphòng họcห้องลองเสื้อผ้าphòng thử đồ