YiWordsYiWords

คำ ไทย ที่ขึ้นต้นด้วย ใ ในภาษาเวียดนาม

125 คำ พร้อมวิธีพูดแต่ละคำเป็นเวียดนาม มีเสียงอ่านและตัวอย่างประโยค

ใกล้gầnใกล้เข้ามาcận kềใกล้จะsắp (gần)ใกล้ชิดgần gũiใกล้ชิดmật thiếtใกล้ชิดthân cậnใกล้ที่สุดngay tại vùng lân cậnใกล้พังlung lay sắp đổใครaiใครจะรู้ai mà biếtใครบางคนcó ngườiใจlòngใจกว้างhào phóngใจกว้างhào sảngใจกว้างrộng lượngใจกว้างrộng rãi (về tiền bạc)ใจความสำคัญý chínhใจแคบhẹp hòiใจดีhiền hậuใจดีhiền lànhใจดีhiền từใจดีtốt bụngใจเย็นbình tĩnhใจเย็นđiềm tĩnhใจเย็นthản nhiênใจร้อนnôn nóngใจร้อนnóng lòngใจร้อนnông nổiใจสงบtâm bình thảnใช้dùngใช้sử dụngใช้จ่ายbỏ raใช้จ่ายchi tiêuใช้จ่ายtiêu tốnใช้ช่องโหว่lợi dụng kẽ hởใช้ได้dùng đượcใช้ได้จริงthiết thựcใช้ในครัวเรือนdùng trong gia đìnhใช้ในทางที่ผิดlạm dụngใช้บ่อยthường dùngใช้แล้วทิ้งdùng một lầnใช้เส้นสายđi cửa sauใดbất cứใด ๆbất kỳใต้dướiในtrongในขณะที่nhân lúcในขอบเขตความสามารถtrong khả năngในใจtrong lòngในช่วงเวลาtrong thời gianในฐานะnhư làในตอนนั้นđến lúc đóในทางกลับกันngược lạiในที่เกิดเหตุtại chỗในที่สุดcuối cùngในที่สุดcuối cùng cũngในนั้นtrong đóในนามdanh nghĩaในประเทศtrong nướcในมือtrong tayในเมื่อđã vậyในเมืองtrong thành phốในไม่ช้าkhông lâuในรวดเดียวmột hơiในและต่างประเทศtrong và ngoài nướcในสายตาtrong mắtใบกู้ยืมเงินgiấy vay nợใบขับขี่bằng lái xeใบแจ้งหนี้hóa đơnใบชาlá tràใบแดงthẻ đỏใบปลิวtờ rơiใบไม้ใบไม้lá câyใบไม้ร่วงrụng láใบรับรองchứngใบรับรองchứng chỉใบรับสภาพหนี้giấy nợใบเรือbuồmใบสั่งซื้อđơn hàngใบสั่งยาđơn thuốcใบเสร็จbiên laiใบหน้าdung nhanใบหน้าkhuôn mặtใบหน้ายิ้มแย้มgương mặt tươi cườiใบเหลืองthẻ vàngใบอนุญาตgiấy phépใบอนุญาตประกอบธุรกิจgiấy phép kinh doanhใฝ่รู้bất xỉ hạ vấnใส่เข้าไปđặt vàoใสแจ๋วtrong trẻoใส่ใจchú ýใส่ใจquan tâmใส่ใจถึงđể ý đếnใส่ปุ๋ยbón phânใส่ร้ายphỉ bángใส่ร้ายvu khốngใส่ร้ายป้ายสีhãm hạiให้choให้cung cấpให้đểให้tặng choให้กำลังใจcổ vũให้กำลังใจđộng viênให้กำลังใจkhích lệให้ของขวัญtặngให้ของขวัญtặng quàให้ความสำคัญcoi trọngให้ความสำคัญtrân trọngให้ความอบอุ่นsưởi ấmให้คำมั่นcam kếtให้เช่าcho thuêใหญ่lớnใหญ่toใหญ่โตto lớnให้ทุนtài trợให้นมลูกcho búให้น้ำเกลือtruyền dịchใหม่mớiใหม่เอี่ยมhoàn toàn mớiใหม่เอี่ยมmới tinhให้รางวัลthưởngให้อภัยkhoan dungให้อภัยtha thứให้อาหารcho ăn