YiWordsYiWords

Cùng cách viết:十万越南盾

shíwànyuènándùn

một trăm nghìn

số từ tiếng Trung
十万越南盾 một trăm nghìn

Cụm từ thường dùng

shíwànyuènándùnzhǐ
một trăm nghìn đồng
shíwànyuènándùnxiànjīn
một trăm nghìn tiền mặt

Câu ví dụ

cóng银行yín hángle十万shí wàn越南yuè nándùn
Tôi rút một trăm nghìn từ ngân hàng.
leshíwànyuènándùn
Anh ấy trả một trăm nghìn.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "một trăm nghìn", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Tiền Việt Nam

Câu hỏi thường gặp

"một trăm nghìn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"một trăm nghìn" trong tiếng Trung là 十万越南盾, đọc là shí wàn yuè nán dùn.
十万越南盾 nghĩa là gì?
十万越南盾 (shí wàn yuè nán dùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "một trăm nghìn".
十万越南盾 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 十万越南盾 ngay trên trang này.
Đặt câu với 十万越南盾 như thế nào?
Ví dụ: 我从银行取了十万越南盾。 (Tôi rút một trăm nghìn từ ngân hàng.); 他付了十万越南盾。 (Anh ấy trả một trăm nghìn.).

Muốn nhớ "十万越南盾" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí