YiWordsYiWords

Từ điển tiếng Trung

9474 mục từ tiếng Trung, mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm pinyin, phát âm chuẩn, cụm từ và câu ví dụ.

Tra theo chữ cái

#1A88B510C572D583E46F378G471H478J690K243L446M347N190O8P209Q350R166S826T430V1W333X575Y747Z786

Chủ đề phổ biến

Nghề nghiệp phổ biến25Giao tiếp hàng ngày25Trạng thái25Tính cách và thái độ25Hoạt động thường ngày25Trên đường đi25Động tác cơ thể25Cách diễn đạt25Động từ cần thiết khi đi lại25Hành động thường ngày25Giao dịch tài chính25Thay đổi cơ thể25Kỹ năng giao tiếp hiệu quả25Đồ dùng gia đình25Tính cách và ưu nhược điểm25Từ vựng nâng cao môn học25Giới công sở25Hiện trường tội phạm25Biểu đạt linh hoạt25Tính cách và phẩm chất25Hiện trường vụ án25Giao tiếp thực tế25Phương hướng và vị trí25Tính cách đa dạng25

Từ thường dùng

休息nghỉ ngơi商店cửa hàng放弃từ bỏ死亡cái chếtmột一些một số一切mọi thứ一定nhất định一样giống nhau一直luôn luôn一般thông thường一起cùng nhaubảybatrên上班đi làmdưới下班tan làm下面bên dướikhông不仅không chỉ不再không còn不少không ít不知không biết

Việt → Trung