YiWordsYiWords

shíwàn

trăm nghìn

số từ tiếng Trung
十万 trăm nghìn

Cụm từ thường dùng

shíwànyuènándùn
trăm nghìn đồng
shíwànrén
trăm nghìn người

Câu ví dụ

cúnxiàleshíwàn
Tôi tiết kiệm được trăm nghìn.
zhèdàocàijiàshìshíwànyuèdùn
Giá món này là trăm nghìn đồng.

Đọc viết số lớn

Câu hỏi thường gặp

"trăm nghìn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trăm nghìn" trong tiếng Trung là 十万, đọc là shí wàn.
十万 nghĩa là gì?
十万 (shí wàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "trăm nghìn".
十万 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 十万 ngay trên trang này.
Đặt câu với 十万 như thế nào?
Ví dụ: 我存下了十万。 (Tôi tiết kiệm được trăm nghìn.); 这道菜价格是十万越盾。 (Giá món này là trăm nghìn đồng.).

Muốn nhớ "十万" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí