YiWordsYiWords

gài

đầu gối

danh từ tiếng Trung
膝盖 đầu gối

Cụm từ thường dùng

gàiténg
đau đầu gối
gàishòushāng
chấn thương đầu gối

Câu ví dụ

gàiténg
Tôi bị đau đầu gối.
degàizhǒngle
Đầu gối anh ấy bị sưng.

Chân và bàn chân

Câu hỏi thường gặp

"đầu gối" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đầu gối" trong tiếng Trung là 膝盖, đọc là xī gài.
膝盖 nghĩa là gì?
膝盖 (xī gài) trong tiếng Trung có nghĩa là "đầu gối".
膝盖 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 膝盖 ngay trên trang này.
Đặt câu với 膝盖 như thế nào?
Ví dụ: 我膝盖疼。 (Tôi bị đau đầu gối.); 他的膝盖肿了。 (Đầu gối anh ấy bị sưng.).

Muốn nhớ "膝盖" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí