"đầu gối" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đầu gối" trong tiếng Trung là 膝盖, đọc là xī gài.
膝盖 nghĩa là gì?
膝盖 (xī gài) trong tiếng Trung có nghĩa là "đầu gối".
膝盖 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 膝盖 ngay trên trang này.
Đặt câu với 膝盖 như thế nào?
Ví dụ: 我膝盖疼。 (Tôi bị đau đầu gối.); 他的膝盖肿了。 (Đầu gối anh ấy bị sưng.).