YiWordsYiWords

Cùng cách viết:安静安静

ānjìng

yên tĩnh

tiếng Trung
安静 yên tĩnh

Câu ví dụ

老师lǎo shī进来jìn láishí大家dà jiādōu安静ān jìngle
Mọi người đều im khi thầy giáo bước vào.
qǐngānjìngràngzhōngzhù
Xin hãy im để tôi tập trung.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "yên tĩnh", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"yên tĩnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"yên tĩnh" trong tiếng Trung là 安静, đọc là ān jìng.
安静 nghĩa là gì?
安静 (ān jìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "yên tĩnh".
安静 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 安静 ngay trên trang này.
Đặt câu với 安静 như thế nào?
Ví dụ: 老师进来时大家都安静了。 (Mọi người đều im khi thầy giáo bước vào.); 请安静让我集中注意力。 (Xin hãy im để tôi tập trung.).

Muốn nhớ "安静" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí