YiWordsYiWords

Từ điển tiếng Trung

9474 mục từ tiếng Trung, mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm pinyin, phát âm chuẩn, cụm từ và câu ví dụ.

Tra theo chữ cái

#1A88B509C572D576E46F380G470H479J688K247L443M347N194O8P210Q354R164S824T430V1W330X577Y747Z789

Chủ đề phổ biến

Nghề nghiệp phổ biến25Giao tiếp hàng ngày25Tính cách và thái độ25Hoạt động thường ngày25Kỹ năng giao tiếp hiệu quả25Tính cách và ưu nhược điểm25Từ vựng nâng cao môn học25Giới công sở25Hiện trường tội phạm25Biểu đạt linh hoạt25Tính cách và phẩm chất25Hiện trường vụ án25Giao tiếp thực tế25Tài chính nâng cao25Giao tiếp tương tác25Tính cách đa dạng25Giới chuyên gia25Giao tiếp và diễn đạt25Thân phận và vai trò25Nghệ thuật nói chuyện25Tính cách25Môi trường công sở25Các kiểu tính cách25Nghề nghiệp và công sở25

Từ thường dùng

tôianh英国Anh不;零khôngkhôngcủa已经đãđãsẽđi我(书面、自称)tađórồi可以đượcđược什么mộtnày予以chocho

Việt → Trung