"xiếc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xiếc" trong tiếng Trung là 杂技, đọc là bǎ xì.
杂技 nghĩa là gì?
杂技 (bǎ xì) trong tiếng Trung có nghĩa là "xiếc".
杂技 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 杂技 ngay trên trang này.
Đặt câu với 杂技 như thế nào?
Ví dụ: 他只会玩把戏。 (Anh ta chỉ giỏi trò bịp thôi.); 那是一个大把戏。 (Đó là một trò bịp lớn.).