"bày biện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bày biện" trong tiếng Trung là 摆放, đọc là bǎi fàng.
摆放 nghĩa là gì?
摆放 (bǎi fàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bày biện".
摆放 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 摆放 ngay trên trang này.
Đặt câu với 摆放 như thế nào?
Ví dụ: 她喜欢摆设房子。 (Cô ấy thích bày biện nhà cửa.); 我正在为聚会摆设。 (Tôi đang bày biện cho bữa tiệc.).