YiWordsYiWords

bǎishù

cây bách

danh từ tiếng Trung
柏树 cây bách

Cụm từ thường dùng

lǎobǎishù
cây tùng già
bǎishùlín
rừng cây tùng

Câu ví dụ

柏树bǎi shù生长shēng zhǎngzài山区shān qū
Cây tùng sống ở vùng núi.
bǎishùlínhěnānjìng
Rừng cây tùng rất yên tĩnh.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"cây bách" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cây bách" trong tiếng Trung là 柏树, đọc là bǎi shù.
柏树 nghĩa là gì?
柏树 (bǎi shù) trong tiếng Trung có nghĩa là "cây bách".
柏树 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 柏树 ngay trên trang này.
Đặt câu với 柏树 như thế nào?
Ví dụ: 柏树生长在山区。 (Cây tùng sống ở vùng núi.); 柏树林很安静。 (Rừng cây tùng rất yên tĩnh.).

Muốn nhớ "柏树" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí