YiWordsYiWords

bēibāo

ba lô

danh từ tiếng Trung
背包 ba lô

Cụm từ thường dùng

打开dǎ kāi背包bèi bāo
mở kho đồ
管理guǎn lǐ背包bèi bāo
quản lý kho đồ

Câu ví dụ

我的wǒ de背包bèi bāomǎnle
Kho đồ của tôi đã đầy.
检查jiǎn chá一下yī xià背包bèi bāo
Bạn hãy kiểm tra kho đồ.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"ba lô" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ba lô" trong tiếng Trung là 背包, đọc là bēi bāo.
背包 nghĩa là gì?
背包 (bēi bāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "ba lô".
背包 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 背包 ngay trên trang này.
Đặt câu với 背包 như thế nào?
Ví dụ: 我的背包满了。 (Kho đồ của tôi đã đầy.); 你检查一下背包。 (Bạn hãy kiểm tra kho đồ.).

Muốn nhớ "背包" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí