"giải đấu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giải đấu" trong tiếng Trung là 比赛, đọc là bǐ sài.
比赛 nghĩa là gì?
比赛 (bǐ sài) trong tiếng Trung có nghĩa là "giải đấu".
比赛 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 比赛 ngay trên trang này.
Đặt câu với 比赛 như thế nào?
Ví dụ: 球队参加了全国联赛。 (Đội tuyển tham gia giải đấu quốc gia.); 联赛下个月开始。 (Giải đấu bắt đầu vào tháng sau.).