"như thật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"như thật" trong tiếng Trung là 逼真, đọc là bī zhēn.
逼真 nghĩa là gì?
逼真 (bī zhēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "như thật".
逼真 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 逼真 ngay trên trang này.
Đặt câu với 逼真 như thế nào?
Ví dụ: 他如实地讲述了事情经过。 (Anh ấy kể lại câu chuyện như thật.); 我会如实回答。 (Tôi sẽ trả lời như thật.).