YiWordsYiWords

chǐxiàwèn

bất xỉ hạ vấn

cụm từ tiếng Trung
不耻下问 bất xỉ hạ vấn

Cụm từ thường dùng

chǐxiàwènrén
không ngại học hỏi người khác
chǐxiàwèndejīngshén
tinh thần không ngại học hỏi

Câu ví dụ

zǒngshìchǐxiàwèn
Anh ấy luôn không ngại học hỏi.
不耻下问bù chǐ xià wènshì一种yī zhǒng美德měi dé
Không ngại học hỏi là đức tính tốt.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"bất xỉ hạ vấn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bất xỉ hạ vấn" trong tiếng Trung là 不耻下问, đọc là bù chǐ xià wèn.
不耻下问 nghĩa là gì?
不耻下问 (bù chǐ xià wèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bất xỉ hạ vấn".
不耻下问 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不耻下问 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不耻下问 như thế nào?
Ví dụ: 他总是不耻下问。 (Anh ấy luôn không ngại học hỏi.); 不耻下问是一种美德。 (Không ngại học hỏi là đức tính tốt.).

Muốn nhớ "不耻下问" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí