"bất đắc dĩ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bất đắc dĩ" trong tiếng Trung là 不得已, đọc là bù dé yǐ.
不得已 nghĩa là gì?
不得已 (bù dé yǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "bất đắc dĩ".
不得已 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不得已 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不得已 như thế nào?
Ví dụ: 我无奈只好同意。 (Tôi bất đắc dĩ phải đồng ý.); 他因为无奈才迟到。 (Anh ấy đến muộn vì bất đắc dĩ.).