YiWordsYiWords

bất đắc dĩ

tính từ tiếng Trung
不得已 bất đắc dĩ

Cụm từ thường dùng

nàizhǐhǎozuò
bất đắc dĩ phải làm
nàideqíngkuàng
tình huống bất đắc dĩ

Câu ví dụ

nàizhǐhǎotóng
Tôi bất đắc dĩ phải đồng ý.
因为yīn wèi无奈wú nàicái迟到chí dào
Anh ấy đến muộn vì bất đắc dĩ.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"bất đắc dĩ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bất đắc dĩ" trong tiếng Trung là 不得已, đọc là bù dé yǐ.
不得已 nghĩa là gì?
不得已 (bù dé yǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "bất đắc dĩ".
不得已 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不得已 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不得已 như thế nào?
Ví dụ: 我无奈只好同意。 (Tôi bất đắc dĩ phải đồng ý.); 他因为无奈才迟到。 (Anh ấy đến muộn vì bất đắc dĩ.).

Muốn nhớ "不得已" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí