YiWordsYiWords

gānluòhòu

không chịu thua kém

động từ tiếng Trung
不甘落后 không chịu thua kém

Cụm từ thường dùng

zhēng
cố gắng giành thể diện
xiǎngzhēng
muốn giành thể diện

Câu ví dụ

努力nǔ lì学习xué xíwèi家里jiā lǐ争气zhēng qì
Cô ấy học giỏi để giành thể diện cho gia đình.
juéxīnzàipéngyǒumiànqiánzhēng
Anh ấy quyết tâm giành thể diện trước bạn bè.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"không chịu thua kém" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không chịu thua kém" trong tiếng Trung là 不甘落后, đọc là bù gān luò hòu.
不甘落后 nghĩa là gì?
不甘落后 (bù gān luò hòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "không chịu thua kém".
不甘落后 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不甘落后 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不甘落后 như thế nào?
Ví dụ: 她努力学习为家里争气。 (Cô ấy học giỏi để giành thể diện cho gia đình.); 他决心在朋友面前争气。 (Anh ấy quyết tâm giành thể diện trước bạn bè.).

Muốn nhớ "不甘落后" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí