"bất bình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bất bình" trong tiếng Trung là 不满, đọc là bù mǎn.
不满 nghĩa là gì?
不满 (bù mǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bất bình".
不满 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不满 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不满 như thế nào?
Ví dụ: 她对不公感到不平。 (Cô ấy bất bình trước sự bất công.); 许多人对这个决定感到不平。 (Nhiều người bất bình với quyết định này.).