"không" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không" trong tiếng Trung là 不;零, đọc là bù.
不;零 nghĩa là gì?
不;零 (bù) trong tiếng Trung có nghĩa là "không".
不;零 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不;零 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不;零 như thế nào?
Ví dụ: 我不明白。 (Tôi không hiểu.); 他今天不去上学。 (Anh ấy không đi học hôm nay.).