YiWordsYiWords

liàng

đánh bóng

động từ tiếng Trung
擦亮 đánh bóng

Cụm từ thường dùng

chǎozuòmíngshēng
đánh bóng tên tuổi
chǎozuòchǎnpǐn
đánh bóng sản phẩm

Câu ví dụ

menzàichǎozuòpǐnpái
Họ đang đánh bóng thương hiệu.
huanchǎozuò
Anh ấy thích đánh bóng bản thân.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đánh bóng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đánh bóng" trong tiếng Trung là 擦亮, đọc là cā liàng.
擦亮 nghĩa là gì?
擦亮 (cā liàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đánh bóng".
擦亮 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 擦亮 ngay trên trang này.
Đặt câu với 擦亮 như thế nào?
Ví dụ: 他们在炒作品牌。 (Họ đang đánh bóng thương hiệu.); 他喜欢炒作自己。 (Anh ấy thích đánh bóng bản thân.).

Muốn nhớ "擦亮" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí