"tàn tật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tàn tật" trong tiếng Trung là 残疾, đọc là cán jí.
残疾 nghĩa là gì?
残疾 (cán jí) trong tiếng Trung có nghĩa là "tàn tật".
残疾 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 残疾 ngay trên trang này.
Đặt câu với 残疾 như thế nào?
Ví dụ: 他从小残疾。 (Anh ấy bị tàn tật từ nhỏ.); 政府帮助残疾人。 (Chính phủ hỗ trợ người tàn tật.).