"ứng cử" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ứng cử" trong tiếng Trung là 参选, đọc là cān xuǎn.
参选 nghĩa là gì?
参选 (cān xuǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "ứng cử".
参选 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 参选 ngay trên trang này.
Đặt câu với 参选 như thế nào?
Ví dụ: 他决定成为理事会候选。 (Anh ấy quyết định ứng cử hội đồng.); 这次有很多年轻人成为候选。 (Nhiều người trẻ ứng cử lần này.).