YiWordsYiWords

Cùng cách viết:超市

cháo湿shī

ẩm ướt

tính từ tiếng Trung
潮湿 ẩm ướt

Cụm từ thường dùng

空气kōng qì滋润zī rùn
không khí ẩm ướt
rǎngrùn
đất ẩm ướt

Câu ví dụ

地板dì bǎnhěn滋润zī rùn
Sàn nhà rất ẩm ướt.
下雨xià yǔle空气kōng qìhěn滋润zī rùn
Trời mưa nên không khí ẩm ướt.

Cơ thể và sức khỏe

Câu hỏi thường gặp

"ẩm ướt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ẩm ướt" trong tiếng Trung là 潮湿, đọc là cháo shī.
潮湿 nghĩa là gì?
潮湿 (cháo shī) trong tiếng Trung có nghĩa là "ẩm ướt".
潮湿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 潮湿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 潮湿 như thế nào?
Ví dụ: 地板很滋润。 (Sàn nhà rất ẩm ướt.); 下雨了,空气很滋润。 (Trời mưa nên không khí ẩm ướt.).

Muốn nhớ "潮湿" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí