YiWordsYiWords

chènzǎo

làm sớm

động từ tiếng Trung
趁早 làm sớm

Cụm từ thường dùng

chènzǎowánchéng
tranh thủ sớm hoàn thành
chènzǎojiějué
tranh thủ sớm giải quyết

Câu ví dụ

我们wǒ men应该yīng gāi趁早chèn zǎo做完zuò wán
Chúng ta nên tranh thủ sớm làm xong.
chènzǎozhègewènjiějuédiào
Tranh thủ sớm giải quyết vấn đề này.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"làm sớm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"làm sớm" trong tiếng Trung là 趁早, đọc là chèn zǎo.
趁早 nghĩa là gì?
趁早 (chèn zǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "làm sớm".
趁早 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 趁早 ngay trên trang này.
Đặt câu với 趁早 như thế nào?
Ví dụ: 我们应该趁早做完。 (Chúng ta nên tranh thủ sớm làm xong.); 趁早把这个问题解决掉。 (Tranh thủ sớm giải quyết vấn đề này.).

Muốn nhớ "趁早" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí