YiWordsYiWords

chéngjiù

thành tựu

danh từ tiếng Trung
成就 thành tựu

Cụm từ thường dùng

取得qǔ déhǎo成就chéng jiù
đạt thành tích cao
xuéchéngjiù
thành tích học tập

Câu ví dụ

yǒuhěnduōchéngjiù
Cô ấy có nhiều thành tích.
duìwudechéngjiùhěnhǎo
Thành tích của đội rất tốt.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thành tựu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thành tựu" trong tiếng Trung là 成就, đọc là chéng jiù.
成就 nghĩa là gì?
成就 (chéng jiù) trong tiếng Trung có nghĩa là "thành tựu".
成就 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 成就 ngay trên trang này.
Đặt câu với 成就 như thế nào?
Ví dụ: 她有很多成就。 (Cô ấy có nhiều thành tích.); 队伍的成就很好。 (Thành tích của đội rất tốt.).

Muốn nhớ "成就" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí