YiWordsYiWords

chǐ

cỡ

danh từ tiếng Trung
尺码 cỡ

Cụm từ thường dùng

chǐ
kích thước lớn
xiǎochǐ
kích thước nhỏ

Câu ví dụ

yàoxuǎnshìdechǐ
Bạn cần chọn kích thước phù hợp.
这个zhè gè盒子hé zide尺码chǐ mǎshì多少duō shǎo
Kích thước của hộp này là bao nhiêu?

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"cỡ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cỡ" trong tiếng Trung là 尺码, đọc là chǐ mǎ.
尺码 nghĩa là gì?
尺码 (chǐ mǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "cỡ".
尺码 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 尺码 ngay trên trang này.
Đặt câu với 尺码 như thế nào?
Ví dụ: 你需要选择合适的尺码。 (Bạn cần chọn kích thước phù hợp.); 这个盒子的尺码是多少? (Kích thước của hộp này là bao nhiêu?).

Muốn nhớ "尺码" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí