YiWordsYiWords

chóngbài

sùng bái

động từ tiếng Trung
崇拜 sùng bái

Cụm từ thường dùng

chóngbàimǒurén
ngưỡng mộ ai
fēichángchóngbài
rất ngưỡng mộ

Câu ví dụ

hěnchóngbài
Tôi ngưỡng mộ anh ấy.
geháichóngbàiwèishǒu
Cô bé ngưỡng mộ ca sĩ đó.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"sùng bái" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sùng bái" trong tiếng Trung là 崇拜, đọc là chóng bài.
崇拜 nghĩa là gì?
崇拜 (chóng bài) trong tiếng Trung có nghĩa là "sùng bái".
崇拜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 崇拜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 崇拜 như thế nào?
Ví dụ: 我很崇拜他。 (Tôi ngưỡng mộ anh ấy.); 那个女孩崇拜那位歌手。 (Cô bé ngưỡng mộ ca sĩ đó.).

Muốn nhớ "崇拜" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí