YiWordsYiWords

chóng

sâu bọ

danh từ tiếng Trung
虫子 sâu bọ

Cụm từ thường dùng

xiāomièhàichóng
diệt sâu bọ
pēnhàichóngyào
phun thuốc sâu bọ

Câu ví dụ

农民nóng mín正在zhèng zài田里tián lǐ消灭xiāo miè害虫hài chóng
Nông dân đang diệt sâu bọ trên đồng.
hàichónghuàizhuāngjia
Sâu bọ phá hoại mùa màng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"sâu bọ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sâu bọ" trong tiếng Trung là 虫子, đọc là chóng zǐ.
虫子 nghĩa là gì?
虫子 (chóng zǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "sâu bọ".
虫子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 虫子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 虫子 như thế nào?
Ví dụ: 农民正在田里消灭害虫。 (Nông dân đang diệt sâu bọ trên đồng.); 害虫破坏庄稼。 (Sâu bọ phá hoại mùa màng.).

Muốn nhớ "虫子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí