YiWordsYiWords

Phong cách tủ đồ

Phong cách tủ đồ — 13 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

旗袍sườn xám皮夹克áo khoác da冲锋衣áo khoác chống nước防晒衣áo chống nắngPOLO衫áo polo连帽卫衣áo hoodie晚礼服đầm dạ hội奥黛áo dài白大褂áo blouse吊带衫áo hai dây网球裙váy tennis合身vừa người时髦hợp thời trang

Chủ đề phổ biến

Giao dịch tài chínhBộ phận cơ thểGiới công sởThế giới mạngBiểu đạt chính xácTừ vựng thiết bị điện tử nâng caoHiện trường tội phạmTrò chơi mớiThực tiễn pháp luậtBiểu đạt linh hoạtXuyên thời gianĐồ gia dụng thiết yếu

Từ điển tiếng Trung