YiWordsYiWords

Phòng chống và phá án

Phòng chống và phá án — 18 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

抄袭đạo văn防盗chống trộm罪魁祸首thủ phạm匪徒tên cướp祸害tai họa泄密lộ bí mật包庇bao che诽谤vu khống导火索ngòi nổ查获phát hiện và thu giữ惹祸gây họa暗害ám hại斩草除根nhổ cỏ tận gốc假货hàng giả洗钱rửa tiền被骚扰bị spam幕后黑手kẻ đứng sau监控giám sát

Chủ đề phổ biến

Từ vựng pháp lýGiao tiếp tương tácDòng chảy thời gianĐồ dùng gia đìnhCảm xúc đa dạngTính cách đa dạngQuan hệ thân thiếtKinh tế và tài chínhGiới chuyên giaCường độ cảm xúc nâng caoDiễn đạt và phản hồiDòng chảy thời gian

Từ điển tiếng Trung