YiWordsYiWords

Từ chỉ đường

Từ chỉ đường — 9 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

này这些những cái này那个cái đó那些những cái đóđó那里ở đó此事việc này上述nêu trên这样như thế này

Chủ đề phổ biến

Từ hỏi đường cơ bảnHành động thường ngàyTrạng tháiThành ngữ cơ bảnBiểu cảm cảm xúcKhả năng và ý muốnTính cách và thái độCảm giác bề mặtNgoại hình vật thểBiến đổi và so sánhHình dạng thường gặpKích thước và thể tích

Từ điển tiếng Trung