"rèm cửa sổ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rèm cửa sổ" trong tiếng Trung là 窗帘, đọc là chuāng lián.
窗帘 nghĩa là gì?
窗帘 (chuāng lián) trong tiếng Trung có nghĩa là "rèm cửa sổ".
窗帘 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 窗帘 ngay trên trang này.
Đặt câu với 窗帘 như thế nào?
Ví dụ: 天晴时我拉下遮光板。 (Tôi kéo rèm cửa sổ xuống khi trời nắng.); 遮光板有助于挡光。 (Rèm cửa sổ giúp che ánh sáng.).